prim

/prim/
Học thuật
Thân thiện
prim

A young woman sits with a prim posture at a tea table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ra vẻ đứng đắn, nghiêm nghị một cách quá mức: "prim" mô tả một người thái độ, cử chỉ hoặc ngoại hình quá cẩn thận, chính xác đạo đức giả, thường đến mức cứng nhắc thiếu tự nhiên.
    • Ra vẻ đoan trang, tiết hạnh (thường dùng cho phụ nữ): Chỉ sự thể hiện đức hạnh, nết na một cách chủ ý gò bó.
  2. Động từ:

    • Làm ra vẻ đứng đắn, nghiêm nghị: Hành động điều chỉnh bản thân (như dáng vẻ, nét mặt) để thể hiện vẻ ngoài đoan trang, nghiêm túc quá mức.
    • Mím môi (thể hiện sự không tán thành hoặc nghiêm nghị): Một cử chỉ cụ thể của việc "prim".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave a prim smile and straightened her skirt. ( ấy nở một nụ cười ra vẻ đoan trang chỉnh lại váy.)
    • The headmistress was a very prim and proper woman. ( hiệu trưởng một người phụ nữ rất đứng đắn nghiêm túc (một cách gò bó).)
    • His prim manners made him seem unfriendly. (Cử chỉ quá mực nghiêm trang của anh ấy khiến anh trông có vẻ không thân thiện.)
  • Động từ:

    • She primmed her lips in disapproval. ( ấy mím môi tỏ vẻ không tán thành.)
    • He primmed his face before entering the formal meeting. (Anh ấy làm ra vẻ mặt nghiêm nghị trước khi bước vào cuộc họp trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prim and proper": một thành ngữ cố định mô tả ai đó cực kỳ chú trọng đến các quy tắc xã giao đạo đức theo cách truyền thống, cứng nhắc.
    • They lived a prim and proper life in the suburbs. (Họ sống một cuộc sống hết sức đứng đắn mẫu mựcngoại ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Primly (trạng từ): một cách đoan trang, nghiêm nghị.
    • She sat primly on the edge of the chair. ( ấy ngồi một cách đoan trang trên mép ghế.)
  • Primness (danh từ): sự đoan trang, sự nghiêm nghị quá mức.
    • The primness of her attire was noted by everyone. (Sự chỉn chu quá mức trong trang phục của ấy được mọi người để ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudish: đạo đức giả, quá khắt khe (về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục).
  • Strait-laced: khắt khe, nghiêm khắc (về các nguyên tắc hoặc hành vi).
  • Prissy: màu mè, làm bộ làm tịch (thường với vẻ khó chịu).
  • Demure: đoan trang, e lệ (có thể thật lòng hoặc không).
Từ trái nghĩa
  • Unrestrained: không kiềm chế, phóng túng.
  • Informal: không trang trọng, thân mật.
  • Natural: tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "To purse one's lips": mím môi (một cử chỉ tương tự "to prim one's lips", thường thể hiện sự không tán thành hoặc suy nghĩ).
    • She pursed her lips at the suggestion. ( ấy mím môi trước lời đề nghị đó.)
prim

A young woman sits with a prim posture at a tea table.

tính từ
  1. lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị; ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh (đàn bà)
động từ
  1. lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn, ra vẻ nghiêm nghị; ra vẻ đoan trang, ra vẻ tiết hạnh
    • to prim one's face
      lấy vẻ mặt nghiêm nghị
    • to prim one's lips
      mím môi ra vẻ nghiêm nghị