ministration

/,minis'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ministration

The nurse's gentle ministration brought comfort to the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cứu giúp, sự giúp đỡ: Hành động cung cấp sự hỗ trợ, đặc biệt trong lúc khó khăn hoặc cần thiết.
    • Sự chăm sóc, sự phục vụ: Hành động chăm sóc, phục vụ cho nhu cầu của ai đó, thường mang tính chất chu đáo tận tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kind ministrations of the nurse comforted the patient. (Sự chăm sóc tử tế của y tá đã an ủi bệnh nhân.)
    • They survived the crisis thanks to the ministrations of their neighbors. (Họ đã sống sót qua khủng hoảng nhờ sự giúp đỡ của những người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanks to the ministrations of someone": nhờ sự chăm sóc/giúp đỡ của ai đó.
    • The old church was restored, thanks to the ministrations of a dedicated group of volunteers. (Nhà thờ cổ đã được phục hồi, nhờ sự giúp đỡ của một nhóm tình nguyện viên tận tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Minister (động từ): phục vụ, giúp đỡ, chăm sóc.
    • She ministered to the needs of the homeless. ( ấy đã phục vụ nhu cầu của ngườigia cư.)
  • Ministerial (tính từ): (thuộc về) sự giúp đỡ, phục vụ; hoặc (thuộc về) bộ trưởng, chức vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Aid: sự viện trợ, sự giúp đỡ.
  • Assistance: sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.
  • Care: sự chăm sóc.
  • Service: sự phục vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Tender one's ministrations: dành sự chăm sóc/chú ý chu đáo.
    • The doctor tendered his ministrations to the most critical cases first. (Vị bác sĩ đã dành sự chăm sóc của mình cho những ca bệnh nguy kịch nhất trước.)
ministration

The nurse's gentle ministration brought comfort to the patient.

danh từ
  1. sự cứu giúp, sự giúp đỡ, sự chăm sóc
    • thanks to the ministrations of someone
      nhờ sự chăm sóc của ai