succour
/'sʌkə/ Cách viết khác : (succor) /'sʌkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ: Hành động cung cấp sự hỗ trợ, đặc biệt là trong lúc khó khăn, nguy cấp hoặc đau khổ.
- (Số nhiều, từ cổ) Quân cứu viện: Lực lượng quân sự được gửi đến để giải cứu hoặc tăng viện.
Ngoại động từ:
- Giúp đỡ, cứu trợ: Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó đang gặp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The charity provided succour to the refugees. (Tổ chức từ thiện đã cung cấp sự cứu trợ cho những người tị nạn.)
- Her kind words were a great succour to me in my grief. (Những lời tử tế của cô ấy là một sự an ủi lớn lao cho tôi trong nỗi đau buồn.)
Ngoại động từ:
- The Red Cross worked tirelessly to succour the victims of the earthquake. (Hội Chữ thập Đỏ đã làm việc không mệt mỏi để cứu trợ các nạn nhân của trận động đất.)
- He succoured the wounded soldier. (Anh ấy đã giúp đỡ người lính bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come to someone's succour": đến để giúp đỡ ai đó.
- When the village was flooded, the army came to their succour. (Khi ngôi làng bị lũ lụt, quân đội đã đến để giúp đỡ họ.)
"a source of succour": một nguồn an ủi, giúp đỡ.
- Faith can be a source of succour in times of trouble. (Đức tin có thể là một nguồn an ủi trong những lúc khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Succor (Mỹ): Cách viết khác (chính tả Mỹ) của "succour".
- Succourer (Danh từ): Người cứu giúp, người viện trợ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Aid, assistance, relief, help, support, comfort.
- Động từ: Aid, assist, relieve, help, support, comfort.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Hindrance, obstruction, aggravation.
- Động từ: Hinder, obstruct, abandon, harm.
Lưu ý sử dụng
- Succour là một từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào việc giúp đỡ trong hoàn cảnh đau khổ, nguy hiểm hoặc cực kỳ khó khăn.
danh từ
- sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ
- (số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) quân cứu viện
ngoại động từ
- giúp đỡ, cứu trợ