succour

/'sʌkə/ Cách viết khác : (succor) /'sʌkə/
danh từ
  1. sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ
  2. (số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) quân cứu viện
ngoại động từ
  1. giúp đỡ, cứu trợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

succour
A rescue team brings succour to the stranded hikers.