missionnaire

Học thuật
Thân thiện
missionnaire

Le missionnaire parle avec les villageois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nhà truyền giáo; giáo sĩ: Người được cử đi, thườngđến một vùng đất hoặc quốc gia khác, để truyền bá tôn giáo của mình, đặc biệt là Kitô giáo.
  2. Tính từ:

    • Truyền giáo: liên quan đến hoặc thuộc về công việc truyền bá tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les missionnaires européens sont arrivés en Asie au XVIe siècle. (Các nhà truyền giáo châu Âu đã đến châu Á vào thế kỷ XVI.)
    • Il a décidé de devenir missionnaire en Afrique. (Anh ấy đã quyết định trở thành một nhà truyền giáochâu Phi.)
  • Tính từ:

    • L'Église a une vocation missionnaire. (Giáo hội có một sứ mệnh truyền giáo.)
    • Ils ont fondé une société missionnaire. (Họ đã thành lập một hội truyền giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zèle missionnaire": Lòng nhiệt thành truyền giáo.

    • Il travaille avec un zèle missionnaire. (Anh ấy làm việc với một lòng nhiệt thành truyền giáo.)
  • "Esprit missionnaire": Tinh thần truyền giáo.

    • Cette organisation a un fort esprit missionnaire. (Tổ chức này có một tinh thần truyền giáo mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mission (n.f): Sứ mệnh, nhiệm vụ; cơ quan truyền giáo.

    • Il est parti en mission en Amérique du Sud. (Anh ấy đã đi thực hiện sứ mệnhNam Mỹ.)
  • Missionnaire (n.f): Nữ tu truyền giáo (dạng giống cái của danh từ).

    • Elle est missionnaire en Inde. ( ấymột nữ tu truyền giáoẤn Độ.)
  • Évangélisateur/trice (n): Người truyền bá Phúc Âm.

    • Les évangélisateurs parcourent la région. (Những người truyền bá Phúc Âm đi khắp vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prédicateur (n.m): Người thuyết giáo, người giảng đạo.
  • Apôtre (n.m): Tông đồ (người được cử đi truyền giáo; nghĩa rộng: người nhiệt thành truyền bá một học thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc trưng cho từ này)

missionnaire

Le missionnaire parle avec les villageois.

danh từ giống đực
  1. nhà truyền giáo; giáo sĩ
tính từ
  1. truyền giáo
    • Oeuvres missionnaires
      công việc truyền giáo

Từ có nhắc đến "missionnaire"