mitoyen

tính từ
  1. chung hai bên
    • Mur mitoyen
      tường chung hai bên
danh từ giống cái
  1. răng cửa (, ngựa, cừu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mitoyen"

mitoyen
Le mur mitoyen sépare les deux jardins.