miton

Học thuật
Thân thiện
miton

Une dame en robe médiévale ajuste le miton de sa manche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống tay áo giả: Một phụ kiện quần áo, thường bằng lụa hoặc vải mỏng, được đeo riêng biệt để che cánh tay cổ tay, tạo hiệu ứng như một phần của áo.
    • Găng sắt ngón cái (nghĩa lịch sử): Một loại găng tay bảo vệ bằng kim loại, thườngmột phần của áo giáp, được thiết kế riêng cho ngón tay cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte une robe sans manches avec des mitons de soie. ( ấy mặc một chiếc váy không tay với những ống tay áo giả bằng lụa.)
    • Au Moyen Âge, les chevaliers portaient des mitons en fer pour se protéger les mains. (Thời Trung Cổ, các hiệp sĩ đeo găng sắt ngón cái để bảo vệ bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitons fourrés": Ống tay áo giả lót ấm.
    • Pour l'hiver, elle préfère les mitons fourrés. (Cho mùa đông, ấy thích những ống tay áo giả lót ấm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Moufle (n.f): Một loại găng tay lớn, thường chỉ có một ngăn cho bốn ngón tay một ngăn riêng cho ngón cái; cũng có thể chỉ găng tay chống lạnh dày.
  • Gant (n.m): Găng tay (thông thường, từng ngón).
Từ đồng nghĩa
  • Manche postiche (n.f): Ống tay áo giả (nghĩa trang phục).
  • Gantelet (n.m): Găng tay sắt, bao tay sắt (nghĩa áo giáp, gần nghĩa với nghĩa lịch sử của "miton").
miton

Une dame en robe médiévale ajuste le miton de sa manche.

danh từ giống đực
  1. ống tay áo giả
  2. (sử học) găng sắt ngón cái