mitraille

danh từ giống cái
  1. loạt đạn, làn mưa đạn
    • Fuir sous la mitraille
      chạy trốn dưới làn mưa đạn
  2. đạn sắt vụn
  3. (thân mật) tiền đồng
    • Poches pleines de mitraille
      túi đầy tiền đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống