mitraille

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Loạt đạn, làn mưa đạn: Chỉ một loạt đạn bắn ra liên tục dày đặc từ súng máy hoặc vũ khí tự động.
    • Đạn sắt vụn: Chỉ những mảnh kim loại nhỏ, thườngsắt, được dùng làm đạn hoặc từ các vụ nổ.
    • (Thân mật) Tiền đồng, tiền lẻ: Cách nói thân mật, bình dân để chỉ tiền xu hoặc một số tiền nhỏ, lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • (Chạy trốn dưới làn mưa đạn.)
  • (Những người lính đã hứng chịu một loạt đạn dữ dội.)
  • (Quả lựu đạn đã bắn ra những mảnh đạn sắt vụn.)
  • (Túi đầy tiền đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être criblé de mitraille": Bị đầy những mảnh đạn nhỏ, bị thương nặng bởi đạn hoặc mảnh vỡ.
    • Le blindé est revenu criblé de mitraille. (Chiếc xe bọc thép trở về với thân đầy vết đạn.)
  • "Une pluie de mitraille": Một trận mưa đạn (cách diễn đạt nhấn mạnh sự dày đặc).
    • L'assaut fut arrêté par une pluie de mitraille. (Cuộc tấn công đã bị chặn lại bởi một trận mưa đạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Mitrailler (động từ): Bắn liên thanh, bắn như mưa vào ai/cái gì.
    • Les avions ont mitraillé les positions ennemies. (Máy bay đã bắn như mưa vào các vị trí của địch.)
  • Mitraillette (danh từ giống cái): Súng tiểu liên.
  • Mitrailleur (danh từ giống đực): Xạ thủ súng máy.
Từ đồng nghĩa
  • Rafale (danh từ giống cái): Loạt đạn, loạt bắn (thường ngắn hơn).
  • Tir nourri (cụm danh từ): Hỏa lực dày đặc.
  • Monnaie (danh từ giống cái): Tiền lẻ (nghĩa tiền bạc, trang trọng hơn).
  • Sous (danh từ giống đực, số nhiều): Tiền xu, tiền lẻ (nghĩa tiền bạc).
Thành ngữ liên quan
  • "Ça coûte de la mitraille !": (Thân mật) Cái đó đắt tiền lắm đấy! / Tốn kém lắm!
    • Cette réparation, ça va coûter de la mitraille ! (Việc sửa chữa này sẽ tốn một đống tiền đấy!)
danh từ giống cái
  1. loạt đạn, làn mưa đạn
    • Fuir sous la mitraille
      chạy trốn dưới làn mưa đạn
  2. đạn sắt vụn
  3. (thân mật) tiền đồng
    • Poches pleines de mitraille
      túi đầy tiền đồng