modérer

ngoại động từ
  1. làm dịu bớt, giảm bớt, tiết chế
    • Modérer sa colère
      bớt giận
    • Modérer ses dépenses
      bớt chi tiêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "modérer"