modiolus
Định nghĩa
Danh từ: - Trụ xoắn ốc trung tâm của ốc tai: "Modiolus" là một thuật ngữ giải phẫu học, chỉ phần xương hình nón nằm ở trung tâm của ốc tai (cochlea) trong tai trong. Nó đóng vai trò như một trụ cột để các dây thần kinh thính giác và mạch máu đi qua, giúp truyền tín hiệu âm thanh từ ốc tai lên não.
Ví dụ sử dụng
- (Trụ xoắn ốc trung tâm là một cấu trúc quan trọng cho thính giác, vì nó hỗ trợ các tế bào hạch xoắn ốc.)
- (Tổn thương trụ xoắn ốc trung tâm có thể dẫn đến mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học, "modiolus" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về giải phẫu tai hoặc phẫu thuật cấy ghép ốc tai điện tử.
- Surgeons must carefully avoid damaging the modiolus during cochlear implant surgery. (Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận tránh làm tổn thương trụ xoắn ốc trung tâm trong quá trình phẫu thuật cấy ghép ốc tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Modiolar (tính từ): liên quan đến trụ xoắn ốc trung tâm hoặc có hình dạng như trụ xoắn ốc trung tâm.
- The modiolar region contains the spiral ganglion. (Vùng trụ xoắn ốc chứa hạch xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cochlear axis: trục ốc tai (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một cấu trúc).
- The cochlear axis is also known as the modiolus. (Trục ốc tai còn được gọi là trụ xoắn ốc trung tâm.)
Lưu ý
- Từ "modiolus" cũng có một nghĩa khác trong giải phẫu học, chỉ một cấu trúc cơ ở mặt (góc miệng), nhưng nghĩa này hiếm gặp và không được đề cập trong định nghĩa chính. Trong ngữ cảnh thông thường, "modiolus" chủ yếu dùng để chỉ trụ xoắn ốc của ốc tai.