modulus

modulus

A student calculates the modulus of two numbers on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • -đun (toán học): Trong lý thuyết số, "modulus" một số nguyên hai số khác nhau hiệu số chia hết cho . dụ, 2 "modulus" của 5 9 9 - 5 = 4 chia hết cho 2.
    • Giá trị tuyệt đối (số phức): Trong đại số, "modulus" của một số phức độ lớn hay giá trị tuyệt đối của , được tính bằng căn bậc hai của tổng bình phương phần thực phần ảo.
    • Hệ số (vật ): Trong vật , "modulus" một hệ số biểu thị mức độ một tính chất cụ thể được sở hữu bởi một chất nhất định, dụ như modulus đàn hồi (Young's modulus).
dụ sử dụng
  • Toán học (-đun):
    • In modular arithmetic, the modulus is 12 for a clock. (Trong số học -đun, modulus 12 cho một chiếc đồng hồ.)
  • Số phức (giá trị tuyệt đối):
    • The modulus of the complex number 3 + 4i is 5. (Modulus của số phức 3 + 4i 5.)
  • Vật (hệ số):
    • The Young's modulus of steel is about 200 GPa. (Modulus Young của thép khoảng 200 GPa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Modulus of elasticity": -đun đàn hồi, đo lường độ cứng của vật liệu.
    • The modulus of elasticity determines how much a material deforms under stress. (-đun đàn hồi xác định mức độ biến dạng của vật liệu dưới ứng suất.)
  • "Modulus of a congruence": -đun của một đồng , số chia trong phép đồng .
    • In the congruence 7 ≡ 2 (mod 5), the modulus is 5. (Trong đồng 7 ≡ 2 (mod 5), modulus 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Modular (tính từ): thuộc về -đun, tính chất -đun.
    • Modular arithmetic is used in cryptography. (Số học -đun được sử dụng trong mật mã học.)
  • Modulate (động từ): điều chỉnh, biến điệu (không trực tiếp liên quan đến "modulus" nhưng cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
  • Coefficient: hệ số (trong ngữ cảnh vật ).
  • Absolute value: giá trị tuyệt đối (trong ngữ cảnh số phức).
  • Divisor: ước số (trong ngữ cảnh lý thuyết số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "modulus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "modulus".