mineure

Học thuật
Thân thiện
mineure

La jeune fille mineure demande l'autorisation à ses parents pour aller au cinéma.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Vị thành niên (nữ): Dạng giống cái của "mineur", dùng để chỉ một người nữ chưa đạt đến độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
    • Thứ yếu, không quan trọng: Dùng để mô tả một vấn đề, chi tiết hoặc vai trò tầm quan trọng nhỏ hơn.
    • (Âm nhạc) Thứ: Thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một điệu thức (gam) âm sắc thường buồn hoặc trầm lắng hơn so với điệu thức trưởng (majeur).
  2. Danh từ giống cái:

    • Người nữ vị thành niên: Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ chưa đủ tuổi trưởng thành.
    • Điệu thức thứ (trong âm nhạc): Một điệu thức âm nhạc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est encore mineure. ( ấy vẫn còn vị thành niên.)
    • C'est une question mineure. (Đómột vấn đề thứ yếu.)
    • Cette symphonie est écrite en sol mineure. (Bản giao hưởng này được viếtđiệu Sol thứ.)
  • Danh từ:

    • La loi protège les mineures. (Pháp luật bảo vệ những người nữ vị thành niên.)
    • Il préfère composer en mineure. (Anh ấy thích sáng tácđiệu thứ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sous la tutelle d'un administrateur légal (một người mineure): Ở dưới sự giám hộ của một người đại diện pháp lý.

    • La mineure est sous la tutelle de son oncle. (Người nữ vị thành niên đó đang dưới sự giám hộ của chú ấy.)
  • Passer au second plan (một préoccupation mineure): Trở nên ít quan trọng, bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

    • Ces détails mineurs sont passés au second plan. (Những chi tiết thứ yếu này đã bị đẩy xuống hàng thứ yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mineur (tính từ/ danh từ giống đực): Vị thành niên (nam); thứ yếu; điệu thứ.
  • Minorité (danh từ giống cái): Tình trạng vị thành niên; nhóm thiểu số.
  • Mineurement (trạng từ): Một cách thứ yếu, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (vị thành niên): Adolescente (thiếu nữ), jeune fille (cô gái trẻ).
  • Tính từ (thứ yếu): Secondaire (thứ cấp), négligeable (không đáng kể), accessoire (phụ).
  • Danh từ (âm nhạc): Mode mineur (điệu thức thứ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (tuổi tác & tầm quan trọng): Majeure (trưởng thành; chính yếu).
  • Danh từ/Tính từ (âm nhạc): Majeure (điệu trưởng).
mineure

La jeune fille mineure demande l'autorisation à ses parents pour aller au cinéma.

tính từ giống cái, danh từ giống cái
  1. xem mineur