mineure
Học thuậtThân thiện
La jeune fille mineure demande l'autorisation à ses parents pour aller au cinéma.
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Vị thành niên (nữ): Dạng giống cái của "mineur", dùng để chỉ một người nữ chưa đạt đến độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
- Thứ yếu, không quan trọng: Dùng để mô tả một vấn đề, chi tiết hoặc vai trò có tầm quan trọng nhỏ hơn.
- (Âm nhạc) Thứ: Thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một điệu thức (gam) có âm sắc thường buồn hoặc trầm lắng hơn so với điệu thức trưởng (majeur).
Danh từ giống cái:
- Người nữ vị thành niên: Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ chưa đủ tuổi trưởng thành.
- Điệu thức thứ (trong âm nhạc): Một điệu thức âm nhạc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle est encore mineure. (Cô ấy vẫn còn vị thành niên.)
- C'est une question mineure. (Đó là một vấn đề thứ yếu.)
- Cette symphonie est écrite en sol mineure. (Bản giao hưởng này được viết ở điệu Sol thứ.)
Danh từ:
- La loi protège les mineures. (Pháp luật bảo vệ những người nữ vị thành niên.)
- Il préfère composer en mineure. (Anh ấy thích sáng tác ở điệu thứ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être sous la tutelle d'un administrateur légal (một người mineure): Ở dưới sự giám hộ của một người đại diện pháp lý.
- La mineure est sous la tutelle de son oncle. (Người nữ vị thành niên đó đang dưới sự giám hộ của chú cô ấy.)
Passer au second plan (một préoccupation mineure): Trở nên ít quan trọng, bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
- Ces détails mineurs sont passés au second plan. (Những chi tiết thứ yếu này đã bị đẩy xuống hàng thứ yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mineur (tính từ/ danh từ giống đực): Vị thành niên (nam); thứ yếu; điệu thứ.
- Minorité (danh từ giống cái): Tình trạng vị thành niên; nhóm thiểu số.
- Mineurement (trạng từ): Một cách thứ yếu, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (vị thành niên): Adolescente (thiếu nữ), jeune fille (cô gái trẻ).
- Tính từ (thứ yếu): Secondaire (thứ cấp), négligeable (không đáng kể), accessoire (phụ).
- Danh từ (âm nhạc): Mode mineur (điệu thức thứ).
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Danh từ (tuổi tác & tầm quan trọng): Majeure (trưởng thành; chính yếu).
- Danh từ/Tính từ (âm nhạc): Majeure (điệu trưởng).
La jeune fille mineure demande l'autorisation à ses parents pour aller au cinéma.
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem mineur