moirure

Học thuật
Thân thiện
moirure

La moirure de la surface du lac est magnifique au coucher du soleil.

Từ "moirure" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la moirure), có nghĩaánh lóng lánh, thường được sử dụng để chỉ hiện tượng ánh sáng phản chiếu tạo ra những điểm sáng lấp lánh trên bề mặt của một vật thể, chẳng hạn như mặt nước hay các bề mặt bóng mịn khác.

Định nghĩa cách sử dụng
  • Định nghĩa: "Moirure" mô tả hiện tượng ánh sáng phản chiếu, tạo ra những ánh sáng lấp lánh trên bề mặt, như mặt sông, mặt hồ, hoặc các bề mặt kim loại bóng.
  • Ví dụ sử dụng:
    • Moirure de la surface du fleuve: Ánh lóng lánh của mặt sông.
    • La moirure des feuilles sous le soleil: Ánh lóng lánh của cây dưới ánh mặt trời.
Các biến thể từ gần giống
  • Moiré: Đâymột tính từ liên quan, thường dùng để chỉ một dạng hoa văn hoặc hiệu ứng lấp lánh trên vải hoặc bề mặt đồ họa.
  • Moirure moiré có thể được liên kết với nhau trong ngữ cảnh mô tả sự phản chiếu ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Reflet: Phản chiếu (sử dụng để chỉ hiện tượng ánh sáng phản chiếu nói chung).
  • Lueur: Ánh sáng lấp lánh, có thể dùng để chỉ ánh sáng nhẹ nhàng hoặc hơi lấp lánh.
Cách sử dụng nâng cao

Trong văn học hoặc thơ ca, từ "moirure" có thể được sử dụng để tạo hình ảnh gợi cảm, mô tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc cảm xúc của nhân vật: - Exemple littéraire: "Les moirures dans les yeux de l'amante reflètent les étoiles de la nuit." (Những ánh lóng lánh trong mắt người tình phản chiếu những vì sao của đêm.)

Idioms cụm động từ

Mặc dù không cụm động từ cụ thể liên quan đến "moirure", nhưng bạnthể kết hợp với các động từ khác để tạo thành các cụm từ mô tả: - Créer une moirure: Tạo ra ánh lóng lánh. - Jouer avec la moirure: Chơi đùa với ánh lóng lánh (có thể dùng để chỉ việc tương tác với ánh sáng).

Lưu ý

Khi sử dụng từ "moirure", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để truyền đạt đúng hình ảnh bạn muốn mô tả, đặc biệttrong các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn chương.

moirure

La moirure de la surface du lac est magnifique au coucher du soleil.

danh từ giống cái
  1. ánh lóng lánh
    • Moirure de la surface du fleuve
      ánh lóng lánh của mặt sông

Từ chứa "moirure"