moirer

ngoại động từ
  1. làm nổi cát nhiễu (ở vải)
  2. làm nổi ánh lóng lánh (ở kẽm thiếc)
  3. (văn học) làm lóng lánh
    • Un soleil étincelant moirait la mer
      mặt trời chói chang làm lóng lánh mặt biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan