moirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nổi cát nhiễu (ở vải): Hành động tạo ra hiệu ứng ánh sáng lấp lánh, thay đổi trên bề mặt vải, giống như vải cát nhiễu.
- Làm nổi ánh lóng lánh (ở kẽm thiếc): Hành động tạo ra hiệu ứng ánh sáng cầu vồng, lấp lánh trên bề mặt kim loại (như kẽm mạ thiếc).
- (Văn học) Làm lóng lánh: Hành động làm cho một bề mặt (thường là nước) trở nên lấp lánh, óng ánh dưới ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a réussi à moirer cette étoffe de soie. (Người thợ thủ công đã thành công trong việc làm nổi cát nhiễu trên tấm vải lụa này.)
- La technique permet de moirer la surface du métal. (Kỹ thuật này cho phép làm nổi ánh lóng lánh trên bề mặt kim loại.)
- Un soleil étincelant moirait la mer. (Mặt trời chói chang làm lóng lánh mặt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se moirer" (Động từ phản thân): Trở nên lấp lánh, có hiệu ứng cát nhiễu.
- La surface de l'eau se moirait sous la brise. (Mặt nước trở nên lóng lánh dưới làn gió nhẹ.)
- Cette robe se moire à la lumière. (Chiếc váy này lấp lánh dưới ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Moiré (Danh từ giống đực): Hiệu ứng cát nhiễu, ánh lóng lánh; loại vải có hiệu ứng này.
- Le moiré de cette soie est magnifique. (Hiệu ứng cát nhiễu trên tấm lụa này thật tuyệt đẹp.)
- Moirure (Danh từ giống cái): Sự tạo hiệu ứng cát nhiễu; vân cát nhiễu.
- La moirure de l'acier est obtenue par un traitement chimique. (Hiệu ứng ánh lóng lánh trên thép có được nhờ một quy trình xử lý hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Chatoyer (Động từ): Lấp lánh, óng ánh (nhiều màu).
- Iriser (Động từ): Tạo hiệu ứng cầu vồng, làm óng ánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "moirer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "moirer".
ngoại động từ
- làm nổi cát nhiễu (ở vải)
- làm nổi ánh lóng lánh (ở kẽm thiếc)
- (văn học) làm lóng lánh
- Un soleil étincelant moirait la mermặt trời chói chang làm lóng lánh mặt biển