mirer

ngoại động từ
  1. soi
    • Mirer un oeuf
      soi trứng
    • Venise mire son front dans ses eaux
      thành -ni- soi bóng trong nước
  2. (từ , nghĩa ) ngắm nghía
  3. (từ , nghĩa ) ngắm bắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mirer"

Từ có nhắc đến "mirer"