mirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Soi, ngắm nhìn (phản chiếu của mình): Hành động nhìn vào một bề mặt phản chiếu, như gương hoặc mặt nước, để thấy hình ảnh của chính mình hoặc vật khác.
- (Từ cũ) Ngắm nghía, nhìn chăm chú: Hành động quan sát một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- (Từ cũ) Ngắm bắn: Trong bối cảnh săn bắn hoặc quân sự, hành động nhắm mục tiêu trước khi bắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle mire son reflet dans la vitrine. (Cô ấy soi bóng mình trong tủ kính.)
- Le chasseur mire le cerf depuis sa cachette. (Người thợ săn ngắm bắn con hươu từ chỗ ẩn nấp của mình.) - (cách dùng cổ)
- Il mire longuement le tableau avant de donner son avis. (Anh ta ngắm nghía bức tranh rất lâu trước khi đưa ra nhận xét.) - (cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mirer" (tự phản thân): Tự soi mình, ngắm nghía bản thân (thường trong gương hoặc mặt nước).
- Narcisse se mire dans l'eau de la fontaine. (Narcisse tự soi mình trong dòng nước của đài phun nước.)
- "Être miré" (bị động): Được soi chiếu, được phản chiếu.
- Les sommets enneigés sont mirés dans le lac calme. (Những đỉnh núi phủ tuyết được phản chiếu trong hồ nước tĩnh lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Miroir (danh từ): Cái gương.
- Mirage (danh từ): Ảo ảnh.
- Admiration (danh từ): Sự ngưỡng mộ. (Có chung gốc từ Latin với "mirer", liên quan đến sự ngạc nhiên, chiêm ngưỡng).
Từ đồng nghĩa
- Se refléter: Phản chiếu.
- Contempler: Chiêm ngưỡng, ngắm nhìn.
- Viser: Nhắm, nhắm bắn (cho nghĩa "ngắm bắn").
Thành ngữ liên quan
- "Mirer dans le blanc des yeux": Nhìn thẳng vào tròng trắng mắt của ai (nhìn chằm chằm, đối mặt một cách thách thức hoặc tập trung).
- Il l'a miré dans le blanc des yeux avant de répondre. (Anh ta nhìn thẳng vào mắt anh ấy trước khi trả lời.)
ngoại động từ
- soi
- Mirer un oeufsoi trứng
- Venise mire son front dans ses eauxthành Vơ-ni-dơ soi bóng trong nước
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngắm nghía
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngắm bắn