magi

/'meigəs/
Học thuật
Thân thiện
magi

Three magi present gifts to the infant in the manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các nhà thông thái, pháp sư: Từ "magi" (số nhiều của "magus") dùng để chỉ các nhà thông thái, học giả, thường các thầy tu hoặc nhà chiêm tinh kiến thức uyên thâm về các môn khoa học huyền bí, thiên văn tôn giáo thời cổ đại.
    • Ba vị vua, ba nhà thông thái phương Đông: Trong ngữ cảnh Kinh Thánh Tân Ước, "Magi" (viết hoa) đặc biệt chỉ ba nhà thông thái từ phương Đông đã đến thăm dâng lễ vật cho Chúa Giê-su mới sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magi were respected for their knowledge of the stars and dreams. (Các nhà thông thái được kính trọng kiến thức về các vì sao những giấc mơ.)
    • The story of the Magi visiting baby Jesus is central to the Christmas tradition. (Câu chuyện về ba nhà thông thái đến thăm Chúa Giê-su hài đồng trung tâm của truyền thống Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Magi" (viết hoa): Cụm từ cố định để chỉ ba nhà thông thái trong Kinh Thánh, còn được gọi là "Ba Vua" hay "Ba Nhà Thông Thái Phương Đông".
    • The gifts of the Magigold, frankincense, and myrrh—were symbolic. (Những món quà của Ba Vuavàng, nhũ hương, mộc dượcmang tính biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Magus (n, số ít): Một nhà thông thái, pháp sư.
    • He was considered a magus in the ancient Persian tradition. (Ông ấy được coi một pháp sư trong truyền thống Ba Tư cổ đại.)
  • Magic (n): Phép thuật, ma thuật ( chung gốc từ với "magi").
  • Magician (n): Nhà ảo thuật, pháp sư.
Từ đồng nghĩa
  • Wise men: Các nhà thông thái (cách gọi phổ biến cho "Magi" trong Kinh Thánh).
  • Sages: Các bậc hiền triết.
  • Astrologers: Các nhà chiêm tinh.
Lưu ý
  • Từ "magi" thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử cổ đại để chỉ các nhà thông thái.
  • Khi viết hoa ("Magi"), gần như luôn đề cập đến ba nhân vật trong câu chuyện Giáng Sinh.
magi

Three magi present gifts to the infant in the manger.

danh từ, số nhiều magi
  1. thầy pháp