wrought

/rɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
wrought

The blacksmith wrought the iron into a delicate scroll.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được rèn, được gia công (kim loại): Chỉ kim loại, đặc biệt sắt hoặc thép, đã được tạo hình thông qua quá trình rèn, đập hoặc gia công bằng tay.
    • Được chế tác tinh xảo, được chạm trổ: Chỉ các vật phẩm, thường kim loại quý hoặc gỗ, đã được tạo tác, trang trí một cách công phu tỉ mỉ.
    • (Văn chương) Được tạo ra, được gây nên: Diễn tả một kết quả hoặc sự thay đổi lớn lao, thường do cảm xúc hoặc sự kiện mãnh liệt mang lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gate was made of wrought iron. (Cổng được làm từ sắt rèn.)
    • She admired the wrought silver details on the antique box. ( ấy ngắm nhìn những chi tiết bằng bạc chạm trổ tinh xảo trên chiếc hộp cổ.)
    • The storm wrought havoc on the coastal village. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp cho ngôi làng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrought up": rất xúc động, bị kích động mạnh (về cảm xúc).

    • He was too wrought up to sleep after hearing the news. (Anh ấy quá xúc động không thể ngủ được sau khi nghe tin.)
  • "highly wrought":

    • (Vật phẩm) Được chế tác rất tinh xảo, công phu.
      • A highly wrought piece of jewelry. (Một món trang sức được chế táccùng tinh xảo.)
    • (Văn bản, phong cách) ngôn từ trau chuốt, cầu kỳ.
      • Her highly wrought prose is difficult for some readers. (Lối văn xuôi trau chuốt cầu kỳ của ấy khá khó đối với một số độc giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Wrought iron (danh từ): Sắt rèn, một loại sắt hàm lượng carbon thấp, dẻo dễ uốn, thường dùng trong các đồ trang trí.

    • The balcony had a beautiful wrought iron railing. (Ban công một lan can bằng sắt rèn rất đẹp.)
  • Overwrought (tính từ):

    • Quá xúc động, căng thẳng thần kinh.
      • She became overwrought and started crying. ( ấy trở nên quá xúc động bắt đầu khóc.)
    • (Phong cách) Quá cầu kỳ, rườm rà.
      • The author's overwrought descriptions slowed down the story. (Những miêu tả quá cầu kỳ của tác giả đã làm chậm câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fashioned: được tạo hình, được làm ra.
  • Crafted: được chế tác thủ công.
  • Hammered: được rèn (bằng búa).
  • Ornate: được trang trí công phu, lộng lẫy.
  • Produced: được tạo ra, sản sinh.
Lưu ý
  • "Wrought" dạng quá khứ quá khứ phân từ cổ của động từ "work" (làm việc, tạo tác). Ngày nay, hầu như chỉ được dùng như một tính từ, chủ yếu trong các ngữ cảnh nói về đồ kim loại được gia công hoặc (trong văn chương) về những thay đổi sâu sắc.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "worked" dạng quá khứ thông dụng của "work". "Wrought" mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn.
wrought

The blacksmith wrought the iron into a delicate scroll.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của work
tính từ
  1. đã rèn (sắt); đã thuộc (da); đã bào kỹ (gỗ); chạm trổ (đồ bằng bạc)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự