molding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuôn đúc, vật đúc: "molding" chỉ quá trình hoặc sản phẩm được tạo ra bằng cách đổ nguyên liệu lỏng (như nhựa, kim loại, thạch cao) vào khuôn để tạo hình.
- Phào chỉ, đường gờ trang trí: Trong kiến trúc và nội thất, "molding" là các dải trang trí nổi hoặc lõm trên bề mặt tường, trần nhà, hoặc đồ nội thất.
- Tác phẩm điêu khắc sơ khai: "molding" cũng chỉ bản phác thảo bằng sáp hoặc đất sét dùng làm mẫu cho tác phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ đã dùng một khuôn đúc bằng đất sét để tạo ra bức tượng đồng hoàn chỉnh.)
- (Các bức tường của căn phòng được trang trí bằng những phào chỉ gỗ tinh xảo.)
- (Cô ấy đã học quy trình đúc khuôn trong lớp gốm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crown molding": phào chỉ trần, loại đường gờ trang trí ở nơi tường gặp trần nhà.
- Installing crown molding gives a room a more elegant look. (Lắp đặt phào chỉ trần mang lại cho căn phòng vẻ ngoài thanh lịch hơn.)
"Injection molding": đúc phun, kỹ thuật sản xuất công nghiệp.
- Injection molding is commonly used to make plastic parts. (Đúc phun thường được dùng để sản xuất các bộ phận nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mold (danh từ/động từ): khuôn; tạo hình, đúc.
- He poured the liquid into a mold. (Anh ấy đổ chất lỏng vào khuôn.)
- The artist molds clay into beautiful shapes. (Nghệ sĩ nặn đất sét thành những hình dạng đẹp.)
- Molded (tính từ): được đúc, được tạo hình.
- The molded plastic chair is very durable. (Chiếc ghế nhựa đúc rất bền.)
- Molder (danh từ): thợ đúc, người làm khuôn.
Từ đồng nghĩa
- Casting: quá trình đúc, vật đúc (thường dùng trong kim loại).
- Shaping: sự tạo hình, định hình.
- Trim: đường viền, thanh trang trí (trong kiến trúc).
- Cornice: phào chỉ mái, đường gờ trang trí ở phần trên của tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mold into: đúc thành, tạo thành.
- The clay was molded into a vase. (Đất sét được đúc thành một cái bình.)
Thành ngữ liên quan
- Break the mold: phá vỡ khuôn mẫu, làm điều gì đó khác biệt so với truyền thống.
- Her innovative design broke the mold of conventional architecture. (Thiết kế sáng tạo của cô ấy đã phá vỡ khuôn mẫu của kiến trúc thông thường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "molding"