molting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lột xác, sự thay lông: "molting" chỉ quá trình động vật (đặc biệt là côn trùng, bò sát, chim) tự loại bỏ lớp da, lông, mai hoặc vỏ cũ để thay thế bằng lớp mới. Quá trình này thường diễn ra định kỳ để phục vụ cho sự tăng trưởng hoặc thích nghi với môi trường.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "molt"):
- Đang lột xác, đang thay lông: "molting" mô tả hành động đang diễn ra của việc thay đổi lớp vỏ hoặc lông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The molting of the snake happens several times a year. (Sự lột xác của con rắn xảy ra vài lần trong năm.)
- Birds undergo molting to replace their old feathers. (Chim trải qua sự thay lông để thay thế bộ lông cũ.)
Động từ:
- The insect is molting its exoskeleton. (Con côn trùng đang lột xác lớp vỏ ngoài của nó.)
- Many reptiles are molting during the spring. (Nhiều loài bò sát đang lột xác vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in molting": đang trong giai đoạn lột xác.
- The crab is in molting, so it is very vulnerable. (Con cua đang trong giai đoạn lột xác, vì vậy nó rất dễ bị tổn thương.)
"molting season": mùa thay lông hoặc lột xác.
- During molting season, many animals hide to avoid predators. (Trong mùa thay lông, nhiều loài động vật ẩn náu để tránh kẻ săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
Molt (động từ): lột xác, thay lông (dạng nguyên thể).
- The caterpillar molts its skin before becoming a butterfly. (Con sâu bướm lột xác trước khi trở thành bướm.)
Molter (danh từ): động vật đang trong quá trình lột xác.
- A molter is often weak and needs extra care. (Một con vật đang lột xác thường yếu và cần được chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
Shedding: sự rụng lông, rụng da (dùng rộng rãi hơn, có thể cho động vật có vú).
- The dog is shedding its winter coat. (Con chó đang rụng bộ lông mùa đông của nó.)
Ecdysis: sự lột xác (thuật ngữ khoa học, đặc biệt cho côn trùng và động vật chân đốt).
- Ecdysis is a critical process for arthropods. (Sự lột xác là một quá trình quan trọng đối với động vật chân đốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Molting out: lột xác hoàn toàn.
- The snake molted out its entire skin in one piece. (Con rắn lột xác hoàn toàn lớp da của nó thành một mảnh duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
- To go through a molting period: trải qua giai đoạn thay đổi lớn (nghĩa bóng, dùng cho con người).
- After the divorce, he went through a molting period and became a new person. (Sau khi ly hôn, anh ấy trải qua một giai đoạn thay đổi lớn và trở thành một con người mới.)