mote

/mout/
danh từ
  1. bụi, hạt bụi

Idioms

  • to see a mote in another's eye
    nhìn thấy khuyết điểm của người chỉ bằng hạt bụi ( không nhìn thấy khuyết điểm của mình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mote
A single mote of dust floats in a sunbeam.