mote
/mout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt bụi, hạt nhỏ li ti: Một hạt vật chất rất nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy khi ánh sáng chiếu qua nó, như hạt bụi lơ lửng trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A mote of dust danced in the sunbeam. (Một hạt bụi nhảy múa trong tia nắng.)
- The old book was covered in motes. (Cuốn sách cũ phủ đầy những hạt bụi li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a mote in someone's eye": Một lỗi lầm hoặc khuyết điểm nhỏ của người khác (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích người khác trong khi bản thân mình có lỗi lớn hơn).
- He is quick to point out a mote in his brother's eye but ignores the beam in his own. (Anh ta nhanh chóng chỉ ra hạt bụi trong mắt người anh em nhưng lại phớt lờ cái xà trong mắt mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Speck (n): Đốm nhỏ, hạt nhỏ (có thể là bụi, màu sắc, hoặc vật chất).
- Particle (n): Hạt, tiểu phần (thường dùng trong khoa học, chỉ một phần rất nhỏ của vật chất).
Từ đồng nghĩa
- Speck: hạt nhỏ, đốm nhỏ.
- Grain: hạt, hột (có thể lớn hơn một chút).
- Atom: nguyên tử (theo nghĩa bóng, chỉ thứ rất nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- The mote and the beam: Thành ngữ xuất phát từ Kinh Thánh, ý chỉ việc dễ dàng nhìn thấy lỗi nhỏ của người khác trong khi không thấy lỗi lớn của chính mình.
- Their argument was a classic case of the mote and the beam. (Cuộc tranh cãi của họ là một ví dụ điển hình của thành ngữ "hạt bụi và cái xà".)
danh từ
- bụi, hạt bụi
Idioms
- to see a mote in another's eyenhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình)