particle

/'pɑ:tikl/
Học thuật
Thân thiện
particle

A scientist observes a tiny particle under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ, một chút, một: Chỉ một phần tử rất nhỏ hoặc một lượng không đáng kể của một thứ đó.
    • (Ngôn ngữ học) Tiểu từ: Một từ loại ngắn, thường không biến đổi hình thái, chức năng ngữ pháp đặc biệt trong câu.
    • (Vật ) Hạt: Một đơn vị vật chất rất nhỏ, khối lượng cấu trúc nội tại nhưng kích thước không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lượng nhỏ):

    • There wasn't a particle of dust in the room. (Không một hạt bụi nào trong phòng.)
    • He showed not a particle of remorse. (Anh ta không thể hiện một chút hối hận nào.)
  • Danh từ (ngôn ngữ học):

    • In the phrasal verb "give up", the word "up" is a particle. (Trong cụm động từ "give up", từ "up" một tiểu từ.)
    • Some particles in English, like "to" in infinitives, are essential for grammar. (Một số tiểu từ trong tiếng Anh, như "to" trong động từ nguyên thể, rất cần thiết cho ngữ pháp.)
  • Danh từ (vật ):

    • Electrons and protons are subatomic particles. (Electron proton các hạt hạ nguyên tử.)
    • Scientists are studying the behavior of elementary particles. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của các hạt cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not a particle of truth": Không một chút sự thật nào.

    • His story contained not a particle of truth. (Câu chuyện của anh ta không chứa một chút sự thật nào.)
  • "Particle physics": Vật hạt (một nhánh của vật nghiên cứu về các hạt cơ bản tương tác của chúng).

Biến thể từ gần giống
  • Particulate (tính từ/danh từ): Dạng hạt, liên quan đến hoặc bao gồm các hạt rất nhỏ.
    • Particulate matter in the air can be harmful. (Vật chất dạng hạt trong không khí có thể gây hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Speck: Hạt nhỏ, đốm nhỏ ( dụ: a speck of dust - một hạt bụi).
  • Bit: Một chút, một mẩu nhỏ.
  • (Vật ) Corpuscle: Tiểu thể, hạt (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "particle" thường một phần của cụm động từ hơn tạo thành cụm động từ mới. Xem mục Ngôn ngữ học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "particle" một cách độc lập.)

particle

A scientist observes a tiny particle under a microscope.

danh từ
  1. chút, tí chút
    • he has not a particle of sense
      không mộtý thức nào cả
  2. (ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
  3. (vật ) hạt