mola

mola

A large mola swims near the ocean's surface.

Định nghĩa

Danh từ: - mặt trăng đại dương (còn gọi là thái dương): "mola" một loài xương lớn nhất trong số các loài xương; sốngvùng biển khơi, thân hình bầu dục dẹp, vây lưng vây hậu môn cao, vây đuôi thu nhỏ lại thành một thùy giống như bánh lái; phân bốvùng nước ấm trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • ( mặt trăng được biết đến với hình dạng cơ thể gần như tròn độc đáo.)
  • (Thợ lặn thường gặp mặt trăngcác đại dương nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mola mola": tên khoa học của loài mặt trăng đại dương, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển.
    • The Mola mola can weigh up to 2,300 kilograms. ( mặt trăng đại dương có thể nặng tới 2.300 kg.)
Biến thể từ gần giống
  • Molidae (n): họ mặt trăng, bao gồm các loài liên quan.
    • Molidae is a family of fish that includes the mola. (Họ Molidae một họ bao gồm mặt trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocean sunfish: mặt trăng đại dương (tên gọi phổ biến khác).
  • Sunfish: mặt trăng (tên gọi chung, nhưng thường chỉ loài mola).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "mola".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mola".