molle

molle

A small molle tree grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Molle tên gọi chung cho một loại cây thường xanh nhỏ nguồn gốc từ Peru, đặc trưng bởi tán cây hình tròn rộng, cành mảnh mai rủ xuống, với các chùm hoa màu xanh lục hấp dẫn, sau đó kết thành chùm quả màu hồng phấn.

dụ sử dụng
  • (Cây molle nổi tiếng với những cành rủ xuống đẹp mắt.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây molle được dùng để chữa nhiều bệnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molle wood": gỗ của cây molle, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công.

    • The artisans carved intricate designs from molle wood. (Các nghệ nhân đã chạm khắc những họa tiết tinh xảo từ gỗ molle.)
  • "Molle fruit": quả của cây molle, màu hồng phấn thường được dùng làm thức ăn cho chim.

    • Birds are attracted to the ripe molle fruit. (Chim bị thu hút bởi những quả molle chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Molle tree: cây molle (dạng đầy đủ của danh từ).
    • The molle tree is a common sight in the Peruvian highlands. (Cây molle cảnh tượng phổ biếnvùng cao nguyên Peru.)
Từ đồng nghĩa
  • Peruvian pepper tree: cây tiêu Peru (tên gọi khác của molle).
    • The Peruvian pepper tree is also known as molle. (Cây tiêu Peru còn được gọi là molle.)
  • Schinus molle: tên khoa học của cây molle.
    • Schinus molle is a species native to South America. (Schinus molle một loài bản địa của Nam Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Molle extract: chiết xuất từ cây molle.
    • Molle extract is used in some herbal remedies. (Chiết xuất molle được dùng trong một số bài thuốc thảo dược.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "molle" đây từ chuyên ngành thực vật học.