molosse

Học thuật
Thân thiện
molosse

Un molosse garde la ferme pendant la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó ngao: Một giống chó to lớn, mạnh mẽ thường hung dữ, được sử dụng để canh gác hoặc tấn công. Từ này thường mang sắc thái văn học hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un molosse gardait l'entrée du manoir. (Một con chó ngao canh giữ lối vào biệt thự.)
    • Dans le récit, le héros doit affronter des molosses féroces. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải đối mặt với những con chó ngao hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vrai molosse": Một con chó ngao thực thụ (dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc tính hung dữ).

    • Fais attention, ce chien est un vrai molosse ! (Cẩn thận đấy, con chó này đúngmột con chó ngao thực thụ!)
  • Sử dụng trong ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người đàn ông to lớn, thô lỗ hoặc đáng sợ.

    • Il était escorté par deux molosses en costume. (Anh ta được hộ tống bởi hai to lớn thô lỗ mặc vest.)
Biến thể từ gần giống
  • Chien de garde (cụm danh từ): chó canh gác (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Dogue (danh từ giống đực): chó ngao (một từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ một số giống chó cụ thể như Dogue Allemand).
Từ đồng nghĩa
  • Chien de combat: chó chiến đấu.
  • Terreur (trong ngữ cảnh ẩn dụ): nỗi khiếp sợ, kẻ đáng sợ.
Thành ngữ liên quan
  • Dresser/lever un molosse contre quelqu'un: Xúi giục, kích động một con chó ngao (hoặc một người hung dữ) chống lại ai đó (nghĩa bóng).
    • Il a dressé des molosses médiatiques contre son adversaire. (Hắn đã xúi giục những kẻ đáng sợ trên truyền thông chống lại đối thủ của mình.)
molosse

Un molosse garde la ferme pendant la nuit.

danh từ giống đực
  1. (văn học) chó ngao

Từ có nhắc đến "molosse"