momentaneous

Học thuật
Thân thiện
momentaneous

A butterfly lands on a flower for a momentaneous visit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoáng qua, chốc lát, tức thời: "Momentaneous" một tính từ mô tả một cái đó chỉ xảy ra hoặc kéo dài trong một khoảnh khắc rất ngắn, gần như ngay lập tức kết thúc. đồng nghĩa với "momentary".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The momentaneous flash of lightning illuminated the entire sky. (Tia chớp thoáng qua đã chiếu sáng cả bầu trời.)
    • He felt a momentaneous pang of regret before making the decision. (Anh ấy cảm thấy một nỗi hối tiếc chốc lát trước khi đưa ra quyết định.)
    • The software records momentaneous changes in system pressure. (Phần mềm ghi lại những thay đổi tức thời trong áp suất hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc mô tả kỹ thuật: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh tính chất cực kỳ ngắn ngủi chính xác của một sự kiện hoặc trạng thái.
    • The poet captured the momentaneous beauty of the falling cherry blossom. (Nhà thơ đã ghi lại vẻ đẹp thoáng qua của cánh hoa anh đào rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentary (adj): thoáng qua, chốc lát. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "momentaneous").
  • Fleeting (adj): thoáng qua, nhanh chóng qua đi.
  • Transient (adj): tạm thời, phù du, không kéo dài.
  • Ephemeral (adj): ngắn ngủi, nhất thời (thường dùng cho những thứ tồn tại rất ngắn ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Brief: ngắn gọn, chóng qua.
  • Short-lived: tồn tại trong thời gian ngắn.
  • Passing: qua đi nhanh chóng.
Lưu ý
  • "Momentaneous" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, "momentary" được ưa dùng hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được xây dựng xung quanh .
momentaneous

A butterfly lands on a flower for a momentaneous visit.

Adjective
  1. giống momentary

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự