fugitive

/'fju:dʤitiv/
tính từ
  1. trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạm
  2. nhất thời, chỉ giá trị nhất thời (văn)
    • fugitive verses
      những bài thơ giá trị nhất thời
  3. thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền
    • a fugitive colour
      màu không bền, màu chóng phai
danh từ
  1. kẻ trốn tránh, người lánh nạn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chóng tàn, vật phù du

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

fugitive
A fugitive hides in an old barn at dusk.