fugitive

/'fju:dʤitiv/
Học thuật
Thân thiện
fugitive

A fugitive hides in an old barn at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ chạy trốn, người lánh nạn: Chỉ một người đang chạy trốn, thường để tránh bị bắt giữ, truy nã bởi chính quyền hoặc để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó chịu.
    • Vật phù du, thứ chóng tàn: (Nghĩa ít phổ biến, thường trong văn chương) Chỉ một thứ đó tồn tại rất ngắn ngủi, thoáng qua.
  2. Tính từ:

    • Chạy trốn, lẩn tránh: Mô tả trạng thái hoặc hành động đang trốn chạy.
    • Thoáng qua, phù du, nhất thời: Mô tả thứ đó không kéo dài, chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn.
    • Không bền, chóng phai (màu sắc): Mô tả màu sắc dễ phai, không giữ được lâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police are searching for the fugitive who escaped from prison. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ chạy trốn đã vượt ngục.)
    • She felt like a fugitive from her own stressful life. ( ấy cảm thấy mình như một kẻ lánh nạn khỏi cuộc sống đầy căng thẳng của chính mình.)
  • Tính từ:

    • He lived a fugitive life, moving from town to town. (Anh ta sống một cuộc đời chạy trốn, di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
    • The beauty of the cherry blossoms is fugitive. (Vẻ đẹp của hoa anh đào phù du.)
    • Be careful when washing that shirt; the red dye is fugitive. (Hãy cẩn thận khi giặt chiếc áo đó; thuốc nhuộm màu đỏ rất dễ phai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fugitive from justice": kẻ chạy trốn pháp luật, tội phạm đang bị truy nã.

    • After the robbery, he became a fugitive from justice. (Sau vụ cướp, hắn trở thành kẻ chạy trốn pháp luật.)
  • "fugitive thoughts/ideas": những suy nghĩ/ý tưởng thoáng qua, khó nắm bắt.

    • He tried to capture his fugitive ideas in a notebook. (Anh ấy cố gắng ghi lại những ý tưởng thoáng qua của mình vào sổ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugitively (trạng từ): một cách chạy trốn; một cách thoáng qua.

    • He glanced fugitively at the exit. (Anh ta liếc nhìn thoáng qua về phía lối ra.)
  • Fugitiveness (danh từ): tính chất thoáng qua, tính phù du.

    • The fugitiveness of youth is a common theme in poetry. (Tính phù du của tuổi trẻ một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ chạy trốn): runaway (kẻ bỏ trốn), escapee (người vượt ngục), deserter (kẻ đào ngũ).
  • Tính từ (thoáng qua): fleeting (thoáng qua), transient (tạm thời, ngắn ngủi), ephemeral (phù du, ngắn ngủi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "fugitive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fugitive")

fugitive

A fugitive hides in an old barn at dusk.

tính từ
  1. trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạm
  2. nhất thời, chỉ giá trị nhất thời (văn)
    • fugitive verses
      những bài thơ giá trị nhất thời
  3. thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền
    • a fugitive colour
      màu không bền, màu chóng phai
danh từ
  1. kẻ trốn tránh, người lánh nạn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chóng tàn, vật phù du

Từ tương tự