momentary

/'mouməntəri/
Học thuật
Thân thiện
momentary

A child's momentary smile brightened the rainy afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chốc lát, nhất thời, tạm thời: Chỉ trạng thái hoặc sự việc chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc rất ngắn, không lâu dài.
    • Thoáng qua, ngắn ngủi: Diễn tả cảm giác, ấn tượng, hoặc sự xuất hiện nhanh chóng rồi biến mất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There was a momentary silence after the announcement. ( một khoảnh khắc im lặng sau thông báo.)
    • I felt a momentary pang of regret. (Tôi cảm thấy một nỗi hối tiếc thoáng qua.)
    • The power outage was only momentary. (Sự cố mất điện chỉ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Momentary lapse": Sự sơ suất, sai lầm trong chốc lát.

    • A momentary lapse in concentration caused the accident. (Một khoảnh khắc mất tập trung đã gây ra tai nạn.)
  • "Momentary pleasure": Niềm vui ngắn ngủi, nhất thời.

    • He sought only momentary pleasures, not lasting happiness. (Anh ta chỉ tìm kiếm những niềm vui nhất thời, chứ không phải hạnh phúc lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentarily (phó từ): Trong chốc lát, ngay lập tức.

    • The plane will take off momentarily. (Máy bay sẽ cất cánh ngay lập tức.)
  • Moment (danh từ): Khoảnh khắc, thời điểm.

    • Wait a moment, please. (Xin hãy đợi một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleeting: Thoáng qua, nhanh chóng qua đi.
  • Transient: Tạm thời, phù du.
  • Brief: Ngắn gọn, ngắn ngủi.
  • Ephemeral: Phù du, ngắn ngày.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
  • Lasting: Bền lâu, kéo dài.
  • Enduring: Lâu bền, trường tồn.
momentary

A child's momentary smile brightened the rainy afternoon.

tính từ
  1. chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự