momentary

/'mouməntəri/
tính từ
  1. chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

momentary
A child's momentary smile brightened the rainy afternoon.