momentary
/'mouməntəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chốc lát, nhất thời, tạm thời: Chỉ trạng thái hoặc sự việc chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc rất ngắn, không lâu dài.
- Thoáng qua, ngắn ngủi: Diễn tả cảm giác, ấn tượng, hoặc sự xuất hiện nhanh chóng rồi biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was a momentary silence after the announcement. (Có một khoảnh khắc im lặng sau thông báo.)
- I felt a momentary pang of regret. (Tôi cảm thấy một nỗi hối tiếc thoáng qua.)
- The power outage was only momentary. (Sự cố mất điện chỉ là tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Momentary lapse": Sự sơ suất, sai lầm trong chốc lát.
- A momentary lapse in concentration caused the accident. (Một khoảnh khắc mất tập trung đã gây ra tai nạn.)
"Momentary pleasure": Niềm vui ngắn ngủi, nhất thời.
- He sought only momentary pleasures, not lasting happiness. (Anh ta chỉ tìm kiếm những niềm vui nhất thời, chứ không phải hạnh phúc lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Momentarily (phó từ): Trong chốc lát, ngay lập tức.
- The plane will take off momentarily. (Máy bay sẽ cất cánh ngay lập tức.)
Moment (danh từ): Khoảnh khắc, thời điểm.
- Wait a moment, please. (Xin hãy đợi một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Fleeting: Thoáng qua, nhanh chóng qua đi.
- Transient: Tạm thời, phù du.
- Brief: Ngắn gọn, ngắn ngủi.
- Ephemeral: Phù du, ngắn ngày.
Từ trái nghĩa
- Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
- Lasting: Bền lâu, kéo dài.
- Enduring: Lâu bền, trường tồn.
tính từ
- chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi