momie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xác ướp: Thi thể của người hoặc động vật được bảo quản một cách cố ý, thường thông qua ướp xác, để tránh sự phân hủy tự nhiên.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Người khô đét: Chỉ một người gầy gò, khô héo, trông như thiếu sức sống.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Người ngồi ì ra: Chỉ một người thụ động, lười biếng, không chịu hoạt động hoặc di chuyển.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Người lạc hậu: Chỉ một người có tư tưởng, lối sống hoặc cách cư xử cổ hủ, không theo kịp thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les archéologues ont découvert une momie dans la tombe. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một xác ướp trong ngôi mộ.)
- Ce vieil homme ressemble à une momie. (Ông lão này trông giống một người khô đét.) (nghĩa bóng, cũ)
- Arrête de rester assis comme une momie, viens nous aider ! (Đừng có ngồi ì ra như một kẻ lười biếng nữa, lại đây giúp chúng tôi!) (nghĩa bóng, cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une vraie momie": Một cách nói nhấn mạnh nghĩa bóng (cũ) để chỉ một người cực kỳ lạc hậu, khô khan hoặc thụ động.
- Avec ses idées du siècle dernier, c'est une vraie momie. (Với những ý tưởng từ thế kỷ trước, ông ta đúng là một kẻ lạc hậu thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Momifier (động từ): Ướp xác; (nghĩa bóng) làm cho khô héo, làm cho cứng nhắc.
- Momification (danh từ giống cái): Sự ướp xác; (nghĩa bóng) sự trở nên khô cứng, lạc hậu.
Từ đồng nghĩa
- Xác ướp: Cadavre embaumé (thi thể được ướp thơm).
- Người khô đét (cũ): Squelétte (bộ xương), personne décharnée (người gầy trơ xương).
- Người lạc hậu (cũ): Ringard (người cổ lỗ sĩ), arriéré (người tụt hậu).
Thành ngữ liên quan
- Être habillé comme une momie: Ăn mặc một cách cổ lỗ sĩ, lỗi thời (nghĩa đen: mặc đồ như một xác ướp).
- Avec ce manteau vintage, tu es habillé comme une momie. (Với chiếc áo khoác cổ điển này, cậu mặc đồ lỗi thời quá.)
{{momie}}
danh từ giống cái
- xác ướp
- Les momies égyptiennesnhững xác ướp Ai Cập
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) người khô đét
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) người ngồi ì ra
- (nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) người lạc hậu