mémé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Bà: Từ thân mật, ngây thơ mà trẻ nhỏ dùng để gọi hoặc chỉ bà của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Où est ta mémé? (Bà mày ở đâu?)
- Je vais chez ma mémé ce week-end. (Cuối tuần này cháu sẽ đến nhà bà.)
- Mémé fait les meilleurs gâteaux. (Bà làm những cái bánh ngọt ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chez mémé": Ở nhà bà.
- On mange toujours bien chez mémé. (Ở nhà bà lúc nào chúng tôi cũng được ăn ngon.)
- Dùng như một từ xưng hô trực tiếp:
- Regarde, mémé, ce que j'ai dessiné ! (Bà ơi, nhìn xem cháu vẽ cái này này!)
Biến thể và từ gần giống
- Pépé (danh từ giống đực): Ông (từ ngữ trẻ con tương ứng để gọi ông).
- Mémé et pépé sont venus nous voir. (Bà và ông đã đến thăm chúng tôi.)
- Grand-mère (danh từ giống cái): Bà (cách gọi thông thường, trang trọng hơn).
- Mamie (danh từ giống cái): Bà (một từ thân mật khác, tương tự "mémé").
Từ đồng nghĩa
- Grand-mère: Bà.
- Mamie: Bà (cách gọi thân mật).
Lưu ý
- "Mémé" là một từ thuộc ngôn ngữ trẻ con (), mang sắc thái rất thân mật, yêu thương và thường chỉ được dùng trong gia đình hoặc khi nói chuyện với trẻ nhỏ.
- Người lớn đôi khi cũng dùng từ này để nói về bà của mình một cách trìu mến, hoặc khi nhại lại giọng trẻ con.
- Đây không phải là từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ nhi đồng) bà
- Où est ta mémé?bà mày ở đâu?