môme

Học thuật
Thân thiện
môme

Un môme joue avec un ballon dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):

    • Chú bé, cậu bé: Từ lóng dùng để chỉ một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ một cách thân mật, suồng sã.
    • Thằng nhóc, thằng bé: Cách gọi thân mật, đôi khi có thể mang sắc thái bông đùa hoặc coi thường nhẹ, dành cho con trai.
  2. Danh từ giống cái (thông tục):

    • Cô bé, con bé: Từ lóng dùng để chỉ một gái hoặc một cô gái trẻ một cách thân mật.
    • Thiếu nữ, thiếu phụ trẻ: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce môme, il court partout ! (Nhìn thằng nhóc kìa, chạy khắp nơi!)
    • C'est un gentil môme. (một đứa bé ngoan.)
  • Danh từ giống cái:
    • Cette môme chante très bien. (Cô bé này hát rất hay.)
    • Je connais une môme sympa dans ton quartier. (Tôi quen một cô gái dễ thương trong khu của cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un drôle de môme": Một đứa trẻ/đứa bé kỳ lạ, ngộ nghĩnh.
    • C'est un drôle de môme, toujours dans la lune. (một đứa bé kỳ cục, lúc nào cũng mơ màng.)
  • "Petit(e) môme": Đứa bé nhỏ, cách gọi thân thương.
    • Viens ici, petite môme ! (Lại đây nào, bé con!)
Biến thể từ gần giống
  • Gamin/Gamine (danh từ): Đứa trẻ, nhóc con. Từ đồng nghĩa, cũng mang sắc thái thân mật, suồng sã tương tự "môme".
  • Gosse (danh từ thông tục): Trẻ con, nhãi con. Một từ lóng phổ biến khác với nghĩa tương đương.
  • Gaminerie (danh từ giống cái): Hành động nghịch ngợm, tinh quái của trẻ con.
Từ đồng nghĩa
  • Enfant (danh từ): Đứa trẻ, trẻ em. (Từ trung lập phổ thông hơn).
  • Kid (danh từ, từ mượn tiếng Anh dùng trong tiếng lóng Pháp): Nhóc, trẻ con.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Môme" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (langage familier). Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Giới tính: Cần chú ý đến giới tính của danh từ (đực/cái) khi sử dụng cùng với mạo từ (un/le môme, une/la môme) hoặc tính từ đi kèm.
môme

Un môme joue avec un ballon dans le parc.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) chú bé
danh từ giống cái
  1. (thông tục) cô bé; thiếu nữ; thiếu phụ