mimi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Con mèo: Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ con hoặc khi nói chuyện với trẻ em để chỉ con mèo.
- (Thân mật) Em bé thân thương: Cách gọi trìu mến, thân mật dành cho một em bé hoặc một người nhỏ bé đáng yêu.
Tính từ:
- Xinh xắn; dễ yêu: Dùng để miêu tả một người, một con vật hoặc một vật gì đó nhỏ nhắn, đáng yêu và dễ thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Regarde le mimi ! (Nhìn con mèo kìa!)
- Viens ici, mon mimi. (Lại đây nào, em bé cưng của tôi.)
Tính từ:
- Elle a un chaton très mimi. (Cô ấy có một chú mèo con rất dễ thương.)
- Quel bébé mimi ! (Em bé thật là xinh xắn!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire mimi": Một cụm từ trong ngôn ngữ trẻ con, có thể dùng để chỉ việc ngủ (giống như "ngủ ngoan").
- Il est l'heure de faire mimi. (Đến giờ đi ngủ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mimine (n.f): Một biến thể khác, cũng là từ trẻ con để chỉ con mèo.
- Mignon, mignonne (adj): Đáng yêu, dễ thương (từ tiêu chuẩn, không phải ngôn ngữ trẻ con).
Từ đồng nghĩa
- Chat (n.m): Con mèo (từ tiêu chuẩn).
- Bébé (n.m): Em bé (từ tiêu chuẩn).
- Adorable (adj): Đáng yêu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mimi" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc khi nói chuyện với trẻ em. Nó mang sắc thái rất trìu mến và ngọt ngào.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) con mèo
- (thân mật) em bé thân thương
tính từ
- xinh xắn; dễ yêu