mimi

Học thuật
Thân thiện
mimi

Une petite fille caresse son mimi dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ nhi đồng) Con mèo: Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ con hoặc khi nói chuyện với trẻ em để chỉ con mèo.
    • (Thân mật) Em bé thân thương: Cách gọi trìu mến, thân mật dành cho một em bé hoặc một người nhỏ bé đáng yêu.
  2. Tính từ:

    • Xinh xắn; dễ yêu: Dùng để miêu tả một người, một con vật hoặc một vật đó nhỏ nhắn, đáng yêu dễ thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Regarde le mimi ! (Nhìn con mèo kìa!)
    • Viens ici, mon mimi. (Lại đây nào, em bé cưng của tôi.)
  • Tính từ:

    • Elle a un chaton très mimi. ( ấy có một chú mèo con rất dễ thương.)
    • Quel bébé mimi ! (Em bé thật là xinh xắn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire mimi": Một cụm từ trong ngôn ngữ trẻ con, có thể dùng để chỉ việc ngủ (giống như "ngủ ngoan").
    • Il est l'heure de faire mimi. (Đến giờ đi ngủ rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimine (n.f): Một biến thể khác, cũngtừ trẻ con để chỉ con mèo.
  • Mignon, mignonne (adj): Đáng yêu, dễ thương (từ tiêu chuẩn, không phải ngôn ngữ trẻ con).
Từ đồng nghĩa
  • Chat (n.m): Con mèo (từ tiêu chuẩn).
  • Bébé (n.m): Em bé (từ tiêu chuẩn).
  • Adorable (adj): Đáng yêu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mimi" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc khi nói chuyện với trẻ em. mang sắc thái rất trìu mến ngọt ngào.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính.
mimi

Une petite fille caresse son mimi dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) con mèo
  2. (thân mật) em bé thân thương
tính từ
  1. xinh xắn; dễ yêu

Từ chứa "mimi"