mimi

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) con mèo
  2. (thân mật) em bé thân thương
tính từ
  1. xinh xắn; dễ yêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mimi"

mimi
Une petite fille caresse son mimi dans le jardin.