mommy

mommy

A little girl hugs her mommy before bedtime.

Định nghĩa

Danh từ: - Mẹ (cách gọi thân mật, trìu mến): "mommy" từ dùng để gọi mẹ, thường được trẻ nhỏ sử dụng hoặc người lớn dùng trong ngữ cảnh ấm áp, gần gũi. Từ này mang sắc thái yêu thương, thân thuộc hơn so với "mother".

dụ sử dụng
  • ( chạy đến với mẹ của mình để được ôm.)
  • (Mẹ của tôi làm bánh quy ngon nhất.)
  • (Đừng khóc, mẹđây rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mommy and me": chỉ các hoạt động dành riêng cho mẹ con (thường mẹ con nhỏ).
    • We go to mommy and me yoga classes every Saturday. (Chúng tôi đi lớp yoga mẹ con vào mỗi thứ Bảy.)
  • "mommy issues": vấn đề tâm lý liên quan đến mối quan hệ với mẹ (thường dùng trong tâm lý học hoặc đời sống).
    • He has some mommy issues that affect his relationships. (Anh ấy một số vấn đề về mẹ ảnh hưởng đến các mối quan hệ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mom (danh từ): mẹ (cách gọi thân mật, phổ biến ở Mỹ).
    • Mom, can I go out with my friends? (Mẹ ơi, con có thể đi chơi với bạn không?)
  • Mummy (danh từ): mẹ (cách gọi thân mật, phổ biếnAnh).
    • Mummy, I'm hungry. (Mẹ ơi, con đói.)
  • Mother (danh từ): mẹ (cách gọi trang trọng, chính thức).
    • She is a devoted mother. ( ấy một người mẹ tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mama (danh từ): mẹ (cách gọi thân mật, thường dùng trong gia đình hoặc trẻ em).
  • Mom (danh từ): mẹ (cách gọi phổ biến, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "mommy". Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc: - "to call for mommy": gọi mẹ. - The baby started crying and calling for mommy. (Đứa bé bắt đầu khóc gọi mẹ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mommy's boy" (hoặc "mama's boy"): con trai cưng của mẹ (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người đàn ông quá phụ thuộc vào mẹ).
    • He's a total mommy's boy; he can't make any decision without her. (Anh ta con trai cưng của mẹ hoàn toàn; anh ta không thể đưa ra quyết định nào không ấy.)
  • "Sugar mommy": phụ nữ lớn tuổi, giàu có bao nuôi bạn tình trẻ hơn (từ lóng).
    • He found a sugar mommy to pay for his lifestyle. (Anh ta tìm một mẹ bao để trả cho lối sống của mình.)