mondaine

Học thuật
Thân thiện
mondaine

Une femme mondaine assiste à une soirée élégante.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của 'mondain'):
    • Thuộc về thế giới thượng lưu, xã hội sang trọng: Chỉ những liên quan đến cuộc sống, lối sống hoặc các mối quan hệ trong xã hội thượng lưu, nơi các hoạt động giao tế, giải trí lễ nghitrung tâm.
    • Theo thói đời, phù phiếm: Có thể mang sắc thái chỉ những thứ thuộc về thế tục, không chiều sâu tâm linh hoặc trí tuệ, đôi khi mang tính phù phiếm, hời hợt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle mène une vie très mondaine. ( ấy sống một cuộc đời rất thượng lưu/phù phiếm.)
    • Ses préoccupations sont purement mondaines. (Những mối bận tâm của ấy hoàn toàn thuộc về thế tục/phù phiếm.)
    • Une réception mondaine. (Một buổi tiếp tân sang trọng của giới thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une femme mondaine": một người phụ nữ của xã hội thượng lưu, thường xuyên lui tới các buổi tiệc tùng, gặp gỡ.

    • Elle est une femme mondaine très connue à Paris. ( ấymột phụ nữ thượng lưu rất nổi tiếng ở Paris.)
  • "Des plaisirs mondains": những thú vui trần tục, phù phiếm.

    • Il a renoncé aux plaisirs mondains pour se consacrer à la méditation. (Anh ấy đã từ bỏ những thú vui trần tục để cống hiến cho thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Mondain (tính từ, giống đực): Cùng nghĩa với 'mondaine' nhưng dùng cho danh từ giống đực.

    • Un homme mondain. (Một người đàn ông của xã hội thượng lưu.)
  • Mondanité (danh từ, giống cái): Tính chất thượng lưu, thói phù phiếm; cũng chỉ các sinh hoạt, nghi lễ xã hội thượng lưu.

    • Les mondanités l'ennuient. (Những sinh hoạt thượng lưu làm anh ta chán ngấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristocratique: quý tộc, thượng lưu (nhấn mạnh địa vị xã hội).
  • Frivole: phù phiếm, nhẹ dạ (nhấn mạnh tính thiếu nghiêm túc).
  • Profane: trần tục, phàm tục (đối lập với thiêng liêng).
Từ trái nghĩa
  • Simple: giản dị, mộc mạc.
  • Spirituel: thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Retiré: ẩn dật, sống cách biệt.
mondaine

Une femme mondaine assiste à une soirée élégante.

tính từ giống cái
  1. xem mondain

Từ gần giống

Từ chứa "mondaine"

Từ có nhắc đến "mondaine"