montagne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Núi: Chỉ một khối đất đá rất lớn, nhô cao lên rõ rệt so với mặt đất xung quanh.
- Đống, núi (vật chất): (Nghĩa bóng) Một lượng rất lớn, một khối chất đống của một thứ gì đó.
- (Sử học) Phái Núi: Nhóm nghị viên cấp tiến trong Công ước Quốc gia (Pháp) thời Cách mạng Pháp, ngồi ở các ghế cao trong hội trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- Nous avons fait une randonnée en montagne. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.)
- Le sommet de la montagne est couvert de neige. (Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
- Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Il a une montagne de travail à finir. (Anh ấy có một núi công việc phải hoàn thành.)
- Une montagne de cadeaux attendait les enfants. (Một núi quà đang chờ đợi lũ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- La Montagne (viết hoa): Thuật ngữ lịch sử chỉ nhóm chính trị Phái Núi.
- Les députés de la Montagne s'opposaient aux Girondins. (Các nghị viên Phái Núi chống lại phe Girondins.)
- Se faire une montagne de quelque chose: Làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hơn, khó khăn hơn so với thực tế.
- Ne te fais pas une montagne de ce petit problème. (Đừng biến vấn đề nhỏ này thành một ngọn núi/Đừng quan trọng hóa vấn đề nhỏ này.)
Biến thể và từ liên quan
- Montagnard, montagnarde (danh từ & tính từ): Người vùng núi, thuộc về núi.
- un village montagnard (một ngôi làng miền núi)
- Montagneux, montagneuse (tính từ): Nhiều núi, có địa hình đồi núi.
- une région montagneuse (một vùng núi non hiểm trở)
- Montagnes russes (danh từ giống cái số nhiều): Trò chơi tàu lượn siêu tốc (nghĩa đen: "núi Nga").
- Chaîne de montagnes (cụm danh từ): Dãy núi.
Từ đồng nghĩa
- Sommet (đỉnh núi).
- Pic (đỉnh núi nhọn).
- Colline (đồi - thấp hơn núi).
- Amas (đống, đống lớn - cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- La montagne qui accouche d'une souris: (Nghĩa đen: Ngọn núi đẻ ra một con chuột) Chỉ một sự việc được quảng cáo, chờ đợi rất lớn nhưng kết quả lại rất nhỏ bé, tầm thường (tương đương "Đầu voi đuôi chuột").
- Gravir la montagne: (Nghĩa đen: Trèo lên núi) Vượt qua một thử thách rất lớn.
- Après des années d'efforts, il a enfin gravi la montagne. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã chinh phục được ngọn núi.)
danh từ giống cái
- núi
- Chaîne de montagnesdãy núi
- Une montagne de livresmột núi sách
- (sử học) các nghị viên phái Núi (Pháp)
- la montagne qui accouche d'une souriscâu chuyện đầuvoi đuôi chuột
- montagnes russestrò chơi tụt dốc
- se faire des montagnes; faire une montagnequan trọng hóa