mondain

Học thuật
Thân thiện
mondain

Un mondain assiste à une réception élégante dans un grand hôtel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thế giới thượng lưu, xã hội ăn chơi: Chỉ những liên quan đến cuộc sống xã hội, giao thiệp giải trí của giới thượng lưu.
    • Thích ăn chơi, giao thiệp: Mô tả một người sở thích thường xuyên tham gia vào các hoạt động xã hội, tiệc tùng.
    • (Tôn giáo) Trần tục, thế tục: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ những thuộc về thế giới vật chất, trái ngược với đời sống tâm linh.
  2. Danh từ:

    • Người thích ăn chơi giao thiệp: Chỉ một người, thường thuộc tầng lớp thượng lưu, sống cuộc sống xã hội sôi động, thường xuyên lui tới các buổi tiệc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il mène une vie très mondaine. (Anh ấy sống một cuộc đời rất ăn chơi giao thiệp.)
    • Les préoccupations mondaines l'éloignent de la spiritualité. (Những mối bận tâm trần tục khiến anh ta xa rời đời sống tâm linh.)
    • C'est un événement mondain. (Đómột sự kiện của giới thượng lưu.)
  • Danh từ:

    • C'est un mondain célèbre, on le voit dans tous les salons. (Ông tamột tay ăn chơi nổi tiếng, người ta thấy ông tamọi phòng khách quý tộc.)
    • Les mondains se retrouvent au festival de Cannes. (Giới ăn chơi gặp nhau tại liên hoan phim Cannes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Police mondaine": Cảnh sát (chuyên truy quét) tội phạm về ma túy, buôn lậu liên quan đến giới ăn chơi. Đâymột cụm danh từ cố định.
    • La police mondaine a interpellé plusieurs trafiquants. (Cảnh sát truy quét ma túy đã bắt giữ nhiều kẻ buôn lậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mondanité (danh từ giống cái): Tính chất ăn chơi, thích giao thiệp; những thú vui, nghi lễ xã giao của giới thượng lưu.

    • Il est fatigué des mondanités. (Anh ấy mệt mỏi với những cuộc giao thiệp xã hội.)
  • Antimondain (tính từ): Chống lại lối sống trần tục/ăn chơi.

    • Une attitude antimondaine. (Một thái độ chống lại lối sống trần tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sociable (tính từ): thích giao thiệp, dễ chan hòa.
  • Frivole (tính từ): phù phiếm, nhẹ dạ (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Profane (tính từ): trần tục, phàm tục (trong ngữ cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Spirituel/le (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Solitaire (tính từ): cô độc, ít giao thiệp.
  • Ascétique (tính từ): khổ hạnh, khắc khổ.
mondain

Un mondain assiste à une réception élégante dans un grand hôtel.

tính từ
  1. (thuộc) thú ăn chơi của xã hội thượng lưu
  2. thích ăn chơi giao thiệp
  3. (tôn giáo) trần tục
  4. police mondaine+ cảnh sát (truy quét buôn lậu) ma túy
danh từ
  1. người thích ăn chơi giao thiệp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mondain"