mondial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thế giới: Từ "mondial" mô tả một cái gì đó liên quan đến toàn bộ thế giới, có quy mô hoặc tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La Coupe du monde de football est une compétition mondiale. (Giải vô địch bóng đá thế giới là một cuộc thi đấu mang tầm thế giới.)
- Le réchauffement climatique est un problème mondial. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.)
- Ils cherchent une reconnaissance mondiale. (Họ tìm kiếm sự công nhận trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'échelle mondiale": Trên quy mô thế giới.
- Cette entreprise opère à l'échelle mondiale. (Công ty này hoạt động trên quy mô thế giới.)
"Guerre mondiale": Chiến tranh thế giới.
- La Seconde Guerre mondiale a été un conflit dévastateur. (Thế chiến thứ hai là một cuộc xung đột tàn khốc.)
Biến thể và từ gần giống
Mondialisation (danh từ giống cái): Toàn cầu hóa.
- La mondialisation a accru les échanges internationaux. (Toàn cầu hóa đã làm gia tăng các trao đổi quốc tế.)
Mondialement (trạng từ): Một cách toàn cầu, trên toàn thế giới.
- Cet artiste est mondialement connu. (Nghệ sĩ này được biết đến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Global (tính từ): Toàn cầu, tổng thể.
- Planétaire (tính từ): (Thuộc) hành tinh, toàn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "mondial").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mondial").
tính từ
- (thuộc) thế giới
- A l'échelle mondialetrên quy mô thế giới