monograph

/'mɔnəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
monograph

The scholar writes a monograph on ancient pottery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên khảo: Một công trình nghiên cứu học thuật chi tiết, hệ thống toàn diện về một chủ đề, vấn đề hoặc đối tượng cụ thể, duy nhất. thường được xuất bản dưới dạng một cuốn sách hoặc một bài luận dài, trình bày sâu về một chủ đề hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor published a monograph on the history of ancient Vietnamese ceramics. (Giáo sư đã xuất bản một chuyên khảo về lịch sử gốm sứ Việt Nam cổ đại.)
    • Her latest monograph examines the economic policies of the early 20th century. (Chuyên khảo mới nhất của ấy nghiên cứu các chính sách kinh tế đầu thế kỷ 20.)
    • This monograph is considered the definitive work on the subject. (Chuyên khảo này được coi công trình thẩm quyền về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write/publish a monograph on something": viết/xuất bản một chuyên khảo về cái đó.

    • He spent five years writing a monograph on regional dialects. (Ông ấy đã dành năm năm để viết một chuyên khảo về các phương ngữ vùng miền.)
  • "a scholarly monograph": một chuyên khảo mang tính học thuật.

    • University presses often publish scholarly monographs. (Các nhà xuất bản đại học thường xuất bản các chuyên khảo học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Monographic (adj): (thuộc về) chuyên khảo.
    • This is a monographic study of the poet's early works. (Đây một nghiên cứu chuyên khảo về các tác phẩm đầu tay của nhà thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Treatise: luận văn, chuyên luận (một tác phẩm viết chính thức hệ thống về một chủ đề).
  • Study: nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
  • Dissertation: luận án (thường chỉ luận án tiến sĩ, có thể một dạng chuyên khảo dài).
Lưu ý về cách dùng
  • Monograph một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, thường được sử dụng trong môi trường nghiên cứu, thư viện xuất bản học thuật. khác với một cuốn sách giáo khoa (textbook) tập trung sâu vào một chủ đề hẹp duy nhất, thay vì cung cấp kiến thức tổng quát.
  • Trong hệ thống thư viện, monograph thường được dùng để phân biệt với các ấn phẩm định kỳ (như tạp chí, báo) một ấn phẩm hoàn chỉnh, xuất bản một lần.
monograph

The scholar writes a monograph on ancient pottery.

danh từ
  1. chuyên khảo

Từ có nhắc đến "monograph"