unmodulated

/'ʌn'mɔdjuleitid/
tính từ
  1. không được điều chỉnh
  2. không được sửa cho phù hợp
  3. không uốn giọng ngân nga
  4. (âm nhạc) không chuyển giọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unmodulated
He spoke in an unmodulated voice that was difficult to listen to.