unmodulated

/'ʌn'mɔdjuleitid/
Học thuật
Thân thiện
unmodulated

He spoke in an unmodulated voice that was difficult to listen to.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được điều chế, không được biến điệu: Thuật ngữ kỹ thuật mô tả một tín hiệu (thường sóng âm thanh hoặc sóngtuyến) không bị thay đổi về tần số, biên độ hoặc pha để mang thông tin.
    • Đều đều, không sự thay đổi về cao độ hoặc âm lượng: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh thiếu sự lên xuống, nhấn nhá, hoặc biểu cảm, tạo cảm giác đơn điệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The radio transmitted an unmodulated carrier wave. (Máy phát thanh truyền đi một sóng mang không được điều chế.)
    • He spoke in a flat, unmodulated monotone that made the lecture hard to follow. (Anh ta nói bằng một giọng đều đều, không sự lên xuống khiến bài giảng khó theo dõi.)
    • An unmodulated signal contains no information. (Một tín hiệu không được điều chế thì không chứa thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc diễn thuyết: "Unmodulated" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu biểu cảm, thiếu sự thay đổi chủ ý để tạo điểm nhấn hoặc cảm xúc.
    • Her unmodulated delivery failed to capture the audience's attention. (Cách trình bày đều đều của ấy đã không thu hút được sự chú ý của khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Modulate (động từ): điều chế, biến điệu; điều chỉnh giọng nói hoặc âm thanh.
    • He learned to modulate his voice for public speaking. (Anh ấy học cách điều chỉnh giọng nói để diễn thuyết trước công chúng.)
  • Modulation (danh từ): sự điều chế; sự uốn giọng, sự biến điệu.
  • Monotonous (tính từ): đơn điệu, buồn tẻ (nghĩa gần với "unmodulated" khi nói về giọng nói).
Từ đồng nghĩa
  • Monotone: đều đều, đơn điệu (về giọng nói).
  • Flat: bằng phẳng, không cao độ (về âm thanh).
  • Steady: ổn định, không dao động (về tín hiệu).
Từ trái nghĩa
  • Modulated: được điều chế; sự lên xuống, uốn giọng.
  • Inflected: sự biến điệu, thay đổi cao độ (giọng nói).
  • Varied: đa dạng, thay đổi.
unmodulated

He spoke in an unmodulated voice that was difficult to listen to.

tính từ
  1. không được điều chỉnh
  2. không được sửa cho phù hợp
  3. không uốn giọng ngân nga
  4. (âm nhạc) không chuyển giọng

Từ trái nghĩa