monotone
/'mɔnətoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giọng nói đều đều, đơn điệu: Một cách nói hoặc đọc mà âm điệu, cao độ không thay đổi, thiếu sự lên xuống tự nhiên.
- Một tông/âm duy nhất lặp lại: Trong âm nhạc hoặc nghi lễ, việc lặp lại một nốt nhạc hoặc âm thanh duy nhất.
Tính từ:
- Đều đều, đơn điệu: Dùng để mô tả giọng nói, âm thanh hoặc thứ gì đó không có sự thay đổi về cao độ hoặc cường độ, gây cảm giác nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He delivered the entire lecture in a flat monotone. (Anh ấy đã trình bày toàn bộ bài giảng bằng một giọng đều đều, bằng phẳng.)
- The monk's chant was a soothing monotone. (Bài tụng của nhà sư là một âm điệu đều đều và êm dịu.)
Tính từ:
- Her monotone voice made it hard to stay awake. (Giọng nói đơn điệu của cô ấy khiến người ta khó mà tỉnh táo được.)
- The landscape was a monotone grey under the cloudy sky. (Phong cảnh là một màu xám đều dưới bầu trời đầy mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học: Dùng để mô tả một hàm số hoặc dãy số luôn tăng hoặc luôn giảm, không đổi chiều.
- A monotone increasing function. (Một hàm số đơn điệu tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotonous (tính từ): Đơn điệu, buồn tẻ, lặp đi lặp lại một cách nhàm chán. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa "buồn tẻ").
- He quit his monotonous factory job. (Anh ấy bỏ công việc nhàm chán ở nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (về giọng nói): Flat tone, drone.
- Tính từ: Unvarying, droning, toneless, flat.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Modulation, inflection.
- Tính từ: Varied, modulated, expressive.
tính từ
- (như) monotonous
danh từ
- giọng đều đều
- to read in a monotoneđọc giọng đều đều
ngoại động từ
- đọc đều đều, nói đều đều, hát đều đều