monotonous
/mə'nɔtnəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đều đều, đơn điệu: Dùng để mô tả một âm thanh, giọng nói, hoặc một thứ gì đó lặp đi lặp lại mà không có sự thay đổi về cao độ, cường độ hoặc nhịp điệu, khiến nó trở nên nhàm chán.
- Buồn tẻ, tẻ nhạt: Dùng để mô tả một hoạt động, công việc, hoặc tình huống lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không có gì mới mẻ hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng nói đều đều của giáo viên khiến học sinh khó mà tỉnh táo trong lớp.)
- (Công việc trong nhà máy có thể rất tẻ nhạt.)
- (Phong cảnh phẳng lặng và đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become/grow monotonous": trở nên nhàm chán, đơn điệu.
- The daily routine was starting to grow monotonous. (Thói quen hàng ngày bắt đầu trở nên nhàm chán.)
- "a monotonous existence": một cuộc sống buồn tẻ.
- He longed to escape his monotonous existence in the small town. (Anh ấy khao khát thoát khỏi cuộc sống buồn tẻ của mình ở thị trấn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotone (danh từ/tính từ): giọng nói đều đều, đơn điệu.
- He spoke in a flat monotone. (Anh ta nói bằng một giọng đều đều, bằng phẳng.)
- Monotonously (trạng từ): một cách đều đều, một cách buồn tẻ.
- The rain fell monotonously on the roof. (Mưa rơi đều đều trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tedious: chán ngắt, tẻ nhạt (nhấn mạnh sự dài dòng, mệt mỏi).
- Repetitive: lặp đi lặp lại.
- Humdrum: tầm thường, buồn tẻ.
- Dull: buồn tẻ, chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Varied: đa dạng.
- Interesting: thú vị.
- Exciting: hào hứng, sôi động.
- Dynamic: năng động.
Thành ngữ liên quan
- A monotonous grind: công việc cực nhọc và lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
- His job was just a monotonous grind, day after day. (Công việc của anh ta chỉ là một sự nhàm chán cực nhọc, ngày này qua ngày khác.)
tính từ
- đều đều, đơn điệu; buồn tẻ ((cũng) monotone)
- a monotonous voicegiọng đều đều
- a monotonous lifecuộc sống đơn điệu; cuộc sống buồn tẻ