monstera
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây Monstera: "Monstera" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Monstera, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Đặc điểm nổi bật là lá lớn, có lỗ hoặc khe xẻ độc đáo.
- Quả Monstera: Quả của cây Monstera có hình trụ, trông giống quả thông, vị pha trộn giữa dứa và chuối.
Ví dụ sử dụng
Cây Monstera:
- I bought a monstera for my living room because it's easy to care for. (Tôi đã mua một cây monstera cho phòng khách vì nó dễ chăm sóc.)
- The monstera's large leaves add a tropical feel to the office. (Những chiếc lá lớn của cây monstera mang lại cảm giác nhiệt đới cho văn phòng.)
Quả Monstera:
- The monstera fruit tastes like a combination of pineapple and banana. (Quả monstera có vị như sự kết hợp của dứa và chuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monstera deliciosa": Loài monstera phổ biến nhất, được trồng làm cây cảnh và cho quả ăn được.
- Monstera deliciosa is often called the Swiss cheese plant because of its holey leaves. (Monstera deliciosa thường được gọi là cây phô mai Thụy Sĩ vì lá có lỗ.)
"Monstera as a houseplant": Cây monstera được ưa chuộng trong trang trí nội thất nhờ lá to và dễ chăm sóc.
- Monstera thrives in indirect light and requires minimal watering. (Cây monstera phát triển tốt trong ánh sáng gián tiếp và cần tưới nước tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Monstera deliciosa (danh từ riêng): Loài monstera phổ biến nhất.
- Monstera deliciosa is native to tropical rainforests of Central America. (Monstera deliciosa có nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới Trung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Swiss cheese plant: Tên gọi thông thường của Monstera deliciosa do lá có lỗ giống phô mai Thụy Sĩ.
- Split-leaf philodendron: Tên gọi khác của monstera, dù không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monstera".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "monstera".