monstera

monstera

A large monstera plant sits in a bright living room corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Monstera: "Monstera" tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Monstera, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Đặc điểm nổi bật lớn, lỗ hoặc khe xẻ độc đáo.
    • Quả Monstera: Quả của cây Monstera hình trụ, trông giống quả thông, vị pha trộn giữa dứa chuối.
dụ sử dụng
  • Cây Monstera:

    • I bought a monstera for my living room because it's easy to care for. (Tôi đã mua một cây monstera cho phòng khách dễ chăm sóc.)
    • The monstera's large leaves add a tropical feel to the office. (Những chiếc lớn của cây monstera mang lại cảm giác nhiệt đới cho văn phòng.)
  • Quả Monstera:

    • The monstera fruit tastes like a combination of pineapple and banana. (Quả monstera vị như sự kết hợp của dứa chuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monstera deliciosa": Loài monstera phổ biến nhất, được trồng làm cây cảnh cho quả ăn được.

    • Monstera deliciosa is often called the Swiss cheese plant because of its holey leaves. (Monstera deliciosa thường được gọi là cây phô mai Thụy lỗ.)
  • "Monstera as a houseplant": Cây monstera được ưa chuộng trong trang trí nội thất nhờ to dễ chăm sóc.

    • Monstera thrives in indirect light and requires minimal watering. (Cây monstera phát triển tốt trong ánh sáng gián tiếp cần tưới nước tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monstera deliciosa (danh từ riêng): Loài monstera phổ biến nhất.
    • Monstera deliciosa is native to tropical rainforests of Central America. (Monstera deliciosa nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới Trung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Swiss cheese plant: Tên gọi thông thường của Monstera deliciosa do lỗ giống phô mai Thụy .
  • Split-leaf philodendron: Tên gọi khác của monstera, không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monstera".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monstera".