monthly

/'mʌnθli/
tính từ & phó từ
  1. hàng tháng
danh từ
  1. nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng
  2. (số nhiều) kinh nguyệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "monthly"

Từ có nhắc đến "monthly"

monthly
The company sends out a monthly newsletter to all subscribers.