monétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tiền tệ: Từ này mô tả những gì liên quan đến tiền, đơn vị tiền tệ, hoặc hệ thống tiền của một quốc gia hay khu vực. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La politique monétaire de la banque centrale est très stricte. (Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương rất nghiêm ngặt.)
- L'union monétaire européenne a introduit l'euro. (Liên minh tiền tệ châu Âu đã đưa đồng euro vào sử dụng.)
- Ils discutent des problèmes monétaires internationaux. (Họ đang thảo luận về các vấn đề tiền tệ quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stabilité monétaire": ổn định tiền tệ.
- La stabilité monétaire est cruciale pour la croissance économique. (Sự ổn định tiền tệ là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)
"Masse monétaire": khối lượng tiền tệ (tổng cung tiền trong nền kinh tế).
- La banque centrale contrôle la masse monétaire. (Ngân hàng trung ương kiểm soát khối lượng tiền tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Monétairement (trạng từ): một cách liên quan đến tiền tệ, về mặt tiền tệ.
- Le pays est stabilisé monétairement. (Đất nước đã ổn định về mặt tiền tệ.)
Démonétisation (danh từ): việc hủy bỏ, ngừng lưu hành một loại tiền tệ.
- La démonétisation des vieilles pièces a causé des problèmes. (Việc ngừng lưu hành các đồng xu cũ đã gây ra vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Financier (tính từ): (thuộc) tài chính. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả tiền tệ và các vấn đề tài chính khác).
- Pécuniaire (tính từ): (thuộc) tiền bạc, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc pháp lý (ví dụ: une amende pécuniaire - một khoản tiền phạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "monétaire")
tính từ
- (thuộc) tiền tệ
- Système monétairehệ thống tiền tệ