monitoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Lệnh khai chứng: Một văn bản hoặc mệnh lệnh chính thức từ một cơ quan tôn giáo (thường là Tòa án Giáo hội) yêu cầu các tín hữu cung cấp thông tin hoặc khai báo về một vụ việc nào đó, thường liên quan đến các vấn đề đức tin hoặc kỷ luật trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évêque a publié un monitoire pour exhorter les fidèles à témoigner. (Vị giám mục đã ban hành một lệnh khai chứng để thúc giục các tín hữu làm chứng.)
    • Le monitoire était lu en chaire chaque dimanche. (Lệnh khai chứng được đọc trên bục giảng mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer un monitoire": ban hành một lệnh khai chứng.

    • Les autorités religieuses ont lancé un monitoire contre les hérétiques. (Các nhà chức trách tôn giáo đã ban hành một lệnh khai chứng chống lại những kẻ dị giáo.)
  • "Sous peine de monitoire": dưới hình phạt của lệnh khai chứng (một lời đe dọa hoặc cảnh báo về hậu quả tôn giáo).

    • Ils devaient révéler ce qu'ils savaient sous peine de monitoire. (Họ phải tiết lộ những họ biết dưới hình phạt của lệnh khai chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lettre monitoire (Cụm danh từ): lệnh khai chứng (dạng văn bản).
    • La lettre monitoire a été envoyée à toutes les paroisses. (Lệnh khai chứng dạng thư đã được gửi đến tất cả các giáo xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avertissement solennel: lời cảnh báo long trọng.
  • Injonction canonique: mệnh lệnh giáo luật.
  • Sommation (dans un contexte religieux): sự thúc giục (trong bối cảnh tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của Giáo hội Công giáo, đặc biệtthời Trung Cổ Cận đại. Ngày nay, việc sử dụng rất hiếm mang tính chuyên ngành.
  • Tính trang trọng: "Monitoire" là một thuật ngữ trang trọng chuyên môn, không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) lệnh khai chứng
    • lettre monitoire
      (tôn giáo) lệnh khai chứng