montoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ kê (để lên ngựa), bục lên ngựa: Một vật dụng, thường là một khối đá, một bục gỗ hoặc một cấu trúc nhỏ, dùng để làm bước đệm giúp người cưỡi ngựa dễ dàng lên lưng ngựa hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cavalier utilisa le montoir pour enfourcher sa monture. (Người kỵ sĩ dùng bục kê để lên lưng con ngựa của mình.)
- Autrefois, on trouvait souvent un montoir en pierre près des écuries. (Ngày xưa, người ta thường thấy một hòn đá kê bằng đá gần các chuồng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "côté du montoir": Một thuật ngữ trong cưỡi ngựa, chỉ phía trái của con ngựa. Truyền thống lên ngựa luôn thực hiện từ phía bên trái của nó, nơi thường đặt "montoir".
- Le cavalier s'approcha du cheval par le côté du montoir. (Người kỵ sĩ tiến lại gần con ngựa từ phía bên trái của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfourcher (động từ): Lên ngựa, cưỡi lên.
- Étrier (danh từ): Bàn đạp yên ngựa.
- Selle (danh từ): Yên ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Marchepied (danh từ giống đực): Bậc lên, bệ kê chân (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho xe ngựa, xe lửa, xe hơi cũ).
Ghi chú về cách dùng
- Từ này ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày do việc cưỡi ngựa không còn là phương tiện di chuyển chính. Nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc trong giới cưỡi ngựa (équitation).
- Cụm từ "côté du montoir" là một thuật ngữ kỹ thuật cố định trong môn cưỡi ngựa.
danh từ giống đực
- hòn kê (để lên ngựa)
- côté du montoirphía trái ngựa