montre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng hồ (đeo tay hoặc bỏ túi): Vật dụng nhỏ, thường đeo trên cổ tay hoặc để trong túi, dùng để xem giờ.
- Sự phô trương, khoe khoang: Hành động thể hiện một cách khoe khoang, phô bày ra bên ngoài để người khác thấy.
- Tủ hàng, tủ trưng bày (cũ): Tủ có mặt kính để trưng bày hàng hóa (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une nouvelle montre. (Tôi đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới.)
- Il regarde sa montre toutes les cinq minutes. (Anh ấy nhìn đồng hồ của mình mỗi năm phút.)
- Faire montre de patience est une vertu. (Thể hiện sự kiên nhẫn là một đức tính tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"montre en main": (nhìn) đồng hồ trong tay, đo thời gian một cách chính xác.
- Il a chronométré la course montre en main. (Anh ấy đã bấm giờ cuộc đua một cách chính xác với chiếc đồng hồ trong tay.)
"faire montre de": tỏ rõ, thể hiện ra, phô trương (một phẩm chất, kiến thức...).
- Elle a fait montre d'un grand courage. (Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời.)
Biến thể và từ liên quan
Montrer (động từ): chỉ, cho xem, thể hiện.
- Montre-moi ton dessin. (Hãy cho tôi xem bức vẽ của bạn.)
Démonstration (danh từ giống cái): sự thể hiện, chứng minh, cuộc biểu tình.
- Une démonstration de force. (Một sự thể hiện sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
Pour "đồng hồ":
- Horloge: đồng hồ (lớn, để bàn hoặc treo tường).
- Chronomètre: đồng hồ bấm giờ.
Pour "sự phô trương":
- Étalage: sự phô bày, khoe khoang.
- Ostentation: sự phô trương, khoe mẽ.
Các cụm từ liên quan
- Montre-bracelet: đồng hồ đeo tay (đây là một từ ghép, không phải cụm từ với "montre").
- Montre de poche: đồng hồ bỏ túi (đây là một từ ghép, không phải cụm từ với "montre").
Thành ngữ liên quan
- Regarder sa montre d'un air impatient: Nhìn đồng hồ với vẻ sốt ruột.
- L'orateur voyait l'auditoire regarder sa montre d'un air impatient. (Diễn giả thấy khán giả nhìn đồng hồ với vẻ sốt ruột.)
{{montre}}
danh từ giống cái
- hàng bày biện; tủ hàng bày
- (kỹ thuật) đồ gốm thử nhiệt (đưa nung để thử nhiệt của lò)
- sự phô trương
- đồng hồ quả quít; đồng hồ
- Montre de pocheđồng hồ bỏ túi
- montre en mainnhìn đồng hồ trong tay, đo thời gian một cách chính xác
- faire montre detỏ rõ
- Faire montre de son éruditionphô trương kiến thức uyên bác của mình