montre

{{montre}}
danh từ giống cái
  1. hàng bày biện; tủ hàng bày
  2. (kỹ thuật) đồ gốm thử nhiệt (đưa nung để thử nhiệt của )
  3. sự phô trương
  4. đồng hồ quả quít; đồng hồ
    • Montre de poche
      đồng hồ bỏ túi
    • montre en main
      nhìn đồng hồ trong tay, đo thời gian một cách chính xác
    • faire montre de
      tỏ rõ
    • Faire montre de son érudition
      phô trương kiến thức uyên bác của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

montre
Une femme regarde l'heure sur sa montre.