moonlight
/'mu:nlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ánh trăng, ánh sáng của mặt trăng: Ánh sáng tự nhiên phản chiếu từ mặt trăng xuống trái đất.
- (Thông tục) Công việc làm thêm ngoài giờ (thường là buổi tối): Một công việc thứ hai, thường được làm bí mật ngoài giờ làm chính thức.
Nội động từ:
- Làm thêm một công việc ngoài giờ (thường là buổi tối hoặc bí mật): Hành động có một công việc thứ hai, thường sau giờ làm việc chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The garden looked magical in the moonlight. (Khu vườn trông thật kỳ diệu dưới ánh trăng.)
- He took a moonlight job as a bartender to pay off his debts. (Anh ấy nhận một công việc làm thêm buổi tối làm nhân viên pha chế để trả nợ.)
Nội động từ:
- Many teachers moonlight as tutors during the summer. (Nhiều giáo viên làm thêm công việc gia sư vào mùa hè.)
- To make ends meet, she had to moonlight on weekends. (Để kiếm đủ sống, cô ấy phải làm thêm việc vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by moonlight": dưới ánh trăng, vào ban đêm có trăng.
- They decided to go for a walk by moonlight. (Họ quyết định đi dạo dưới ánh trăng.)
"moonlight flit" (chủ yếu trong tiếng Anh Anh): sự bỏ trốn vào ban đêm (đặc biệt để tránh trả tiền thuê nhà).
- The tenants did a moonlight flit, leaving the landlord with unpaid rent. (Những người thuê nhà đã bỏ trốn trong đêm, để lại cho chủ nhà khoản tiền thuê chưa thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonlit (tính từ): được ánh trăng chiếu sáng.
- They walked along the moonlit beach. (Họ đi dọc bờ biển được ánh trăng chiếu sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ánh sáng): moonshine (ánh trăng, cách dùng thi vị hơn).
- Động từ (làm thêm): work a second job, have a side hustle (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "moonlight" với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Do a moonlight (flit)": (Thành ngữ Anh Anh) Rời đi hoặc bỏ trốn một cách bí mật vào ban đêm, đặc biệt là để tránh trả nợ hoặc tiền thuê nhà.
- Faced with huge debts, they were forced to do a moonlight flit. (Đối mặt với những món nợ khổng lồ, họ buộc phải bỏ trốn trong đêm.)
danh từ
- ánh trăng, ánh sáng trăng
- in the moonlightdưới ánh trăng
Idioms
- moonlight fittingsự dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đêm ngoài gi