demoralize

/di'mɔrəlaiz/ Cách viết khác : (demoralise) /di'mɔrəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
demoralize

The boss's constant criticism began to demoralize the team.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất tinh thần, làm nản lòng, làm thoái chí: Hành động khiến ai đó mất đi sự tự tin, lòng can đảm, sự nhiệt tình hoặc niềm hy vọng.
    • Làm suy đồi đạo đức, làm sa ngã: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm hỏng đạo đức hoặc các nguyên tắc đạo đức của một người hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The team's constant losses began to demoralize the players. (Những thất bại liên tiếp của đội bắt đầu làm nản lòng các cầu thủ.)
    • Harsh criticism from the manager can demoralize even the most dedicated employees. (Những lời chỉ trích gay gắt từ người quản lý có thể làm mất tinh thần ngay cả những nhân viên tận tâm nhất.)
    • The enemy's propaganda aimed to demoralize the civilian population. (Tuyên truyền của kẻ thù nhằm làm suy sụp tinh thần dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become demoralized": ở trong tình trạng mất tinh thần, nản lòng.
    • After the failed project, the entire department felt demoralized. (Sau dự án thất bại, toàn bộ phận cảm thấy nản lòng.)
  • "demoralizing effect/influence": tác động/ảnh hưởng làm nản lòng.
    • The lack of clear goals has a demoralizing effect on the team. (Việc thiếu mục tiêu rõ ràng tác động làm nản lòng đối với đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Demoralization (danh từ): sự làm mất tinh thần, sự nản lòng; tình trạng suy sụp tinh thần.
    • The demoralization of the troops was evident after the retreat. (Sự suy sụp tinh thần của binh lính rõ ràng sau cuộc rút lui.)
  • Demoralised/Demoralized (tính từ): bị mất tinh thần, nản lòng.
    • She gave a demoralized sigh after reading the rejection letter. ( ấy thở dài nản chí sau khi đọc thư từ chối.)
Từ đồng nghĩa
  • Discourage: làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Dishearten: làm chán nản, làm thất vọng.
  • Dispirit: làm mất hăng hái, làm giảm tinh thần.
  • Crush: đè bẹp, làm tan nát (tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Encourage: khuyến khích, cổ .
  • Motivate: thúc đẩy, tạo động lực.
  • Inspire: truyền cảm hứng.
  • Boost morale: nâng cao tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "demoralize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "demoralize").

demoralize

The boss's constant criticism began to demoralize the team.

ngoại động từ
  1. phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại
  2. làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống