mortier

Học thuật
Thân thiện
mortier

Le maçon étale le mortier entre les briques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vữa: Chất kết dính dùng trong xây dựng, thường được tạo thành từ hỗn hợp cát, xi măng nước.
    • Cối (giã thuốc): Dụng cụ hình chén, thường bằng đá hoặc kim loại, dùng cùng với chày để nghiền hoặc giã nhỏ các chất, đặc biệttrong dược khoa.
    • Súng cối: Một loại vũ khí pháo binh nòng ngắn, bắn đạn theo quỹ đạo cong.
    • ối: Loại đặc trưng, thường làm bằng lông đen, được một số quan tòa hoặc học giả đội như một phần trang phục nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Vữa:
    • Les maçons préparent le mortier pour assembler les briques. (Những người thợ xây chuẩn bị vữa để xếp gạch.)
    • Ce mortier est trop sec, il faut ajouter de l'eau. (Vữa này khô quá, cần phải thêm nước.)
  • Cối (giã thuốc):
    • Le pharmacien écrase les herbes dans un mortier de marbre. (Người dược sĩ nghiền các loại thảo mộc trong một cái cối bằng đá cẩm thạch.)
  • Súng cối:
    • L'infanterie a utilisé des mortiers pour pilonner les positions ennemies. (Bộ binh đã sử dụng súng cối để bắn phá các vị trí của địch.)
  • ối:
    • Le président du tribunal portait le mortier traditionnel. (Chánh án tòa án đã đội chiếc ối truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mortier et pilon": Cối chày (thường đi thành một cặp dụng cụ).
    • La préparation de cette pâte nécessite un mortier et un pilon. (Việc chuẩn bị hỗn bột này cần cối chày.)
  • "Tirer au mortier": Bắn bằng súng cối.
    • Les soldats ont reçu l'ordre de tirer au mortier. (Các binh sĩ nhận lệnh bắn bằng súng cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortier-colle (n.m): Vữa dán, keo dán gạch (một loại vữa chuyên dụng tính kết dính cao).
  • Mortellage (n.m): Công việc trộn vữa.
  • Pilon (n.m): Chày (dụng cụ dùng chung với cối - mortier).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "vữa": Ciment (xi măng), colle (keo dán) - nhưng đâycác thành phần hoặc vật liệu khác, không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Pour le sens "cối": Récipient (đồ đựng), vase (bình).
  • Pour le sens "súng cối": Artillerie (pháo binh) - từ rộng hơn.
  • Pour le sens "": Coiffe (), toque ( chóp).
Các cụm từ liên quan
  • Armé jusqu'au mortier: (Thành ngữ, ít dùng) Vũ trang đến tận răng, được trang bị rất đầy đủ vũ khí (nghĩa bóng, liên hệ đến "súng cối").
  • Béton et mortier: tông vữa (cụm từ chỉ chung các vật liệu xây dựng cơ bản).
Thành ngữ liên quan
  • Être sous le mortier: (Thành ngữ ) Bị truy tố trước tòa, bị đưa ra xét xử (nghĩa bóng, liên hệ đến " ối" của quan tòa).
  • Jeter son mortier aux orties: (Thành ngữ ) Từ bỏ chức vụ hoặc nghề nghiệp của mình (nghĩa đen: ném ối vào đám cỏ dại).
mortier

Le maçon étale le mortier entre les briques.

{{mortier}}
danh từ giống đực
  1. (xây dựng) vữa
  2. cối (vấn thuốc)
  3. súng cối
  4. ối (của một số quan tòa)