morutier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đánh cá moruy: Chỉ ngư dân chuyên đánh bắt cá moruy (cá tuyết).
- Tàu đánh cá moruy: Chỉ con tàu được sử dụng để đánh bắt cá moruy (cá tuyết).
Tính từ:
- (Thuộc về) đánh cá moruy: Mô tả những gì liên quan đến hoạt động hoặc công nghiệp đánh bắt cá moruy (cá tuyết).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Les morutiers bretons partaient pour de longs mois en mer. (Những người đánh cá moruy xứ Bretagne ra khơi trong nhiều tháng dài.)
- Un vieux morutier est amarré au port. (Một chiếc tàu đánh cá moruy cũ đang neo đậu ở cảng.)
Tính từ:
- La pêche morutière était une activité économique majeure. (Ngành đánh bắt cá moruy từng là một hoạt động kinh tế chủ yếu.)
- Une région morutière. (Một vùng đánh bắt cá moruy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, địa lý hoặc kinh tế để nói về các cộng đồng, hạm đội tàu thuyền hoặc ngành công nghiệp xoay quanh việc khai thác cá tuyết, đặc biệt ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương.
Biến thể và từ liên quan
- Morue (danh từ giống cái): Cá moruy, cá tuyết. Đây là từ gốc mà morutier được hình thành.
- Pêche à la morue (cụm danh từ): Nghề đánh bắt cá moruy.
- Pêcher la morue (động từ): Đánh bắt cá moruy.
Từ đồng nghĩa
- Pêcheur de morue (danh từ): Người đánh cá moruy. (Cách nói mô tả thông thường hơn).
- Navire de pêche à la morue (danh từ): Tàu đánh cá moruy. (Cách nói mô tả).
Lưu ý
- Từ morutier rất cụ thể và gắn liền với một nghề nghiệp, một loại tàu và một ngành công nghiệp lịch sử. Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày mà phổ biến trong sách báo, tài liệu về hàng hải, lịch sử hoặc kinh tế.
tính từ
- đánh cá moruy
- Industrie morutièrecông nghiệp đánh cá moruy
danh từ giống đực
- người đánh cá moruy
- tàu đánh cá moruy