merge

/mə:dʤ/
động từ
  1. hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất
    • twilight merges into darkness
      hoàng hôn chìm đắm vào bức màn đêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "merge"

merge
Two lanes of traffic merge into one on the highway.