merge

/mə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
merge

Two lanes of traffic merge into one on the highway.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hợp nhất, sáp nhập: Chỉ hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một thể thống nhất, thường dùng trong kinh doanh, tổ chức hoặc giao thông.
    • Hoà vào, hoà trộn: Chỉ việc hai hoặc nhiều thứ dần dần kết hợp, pha trộn với nhau đến mức khó phân biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two companies decided to merge to become more competitive. (Hai công ty quyết định sáp nhập để trở nên cạnh tranh hơn.)
    • The sky and the sea seem to merge on the horizon. (Bầu trời biển cả dường như hoà làm mộtđường chân trời.)
    • Please merge into the left lane. (Xin vui lòng nhập làn đường bên trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to merge with": hợp nhất với, sáp nhập với.
    • Our startup merged with a larger tech firm. (Công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã sáp nhập với một hãng công nghệ lớn hơn.)
  • "to merge into": hoà vào, tan biến vào.
    • Her voice merged into the background music. (Giọng ấy hoà vào nhạc nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Merger (n): sự sáp nhập, hợp nhất (thường dùng trong kinh doanh).
    • The merger created one of the largest banks in the country. (Vụ sáp nhập đã tạo ra một trong những ngân hàng lớn nhất nước.)
  • Merge lane (n): làn đường nhập (trong giao thông).
Từ đồng nghĩa
  • Combine: kết hợp.
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
  • Blend: pha trộn, hoà quyện.
  • Fuse: nóng chảy, hợp nhất (thường tạo thành một khối mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Merge in: hoà nhập, hoà vào.
    • He tried to merge in with the crowd. (Anh ấy cố gắng hoà vào đám đông.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "merge")

merge

Two lanes of traffic merge into one on the highway.

động từ
  1. hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất
    • twilight merges into darkness
      hoàng hôn chìm đắm vào bức màn đêm